Bản dịch của từ Recognizable trong tiếng Việt
Recognizable

Recognizable (Adjective)
Có thể được nhận ra hoặc xác định được; dễ nhận biết.
Able to be recognized or identified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recognizable (Noun)
Một vật hoặc điều gì đó dễ nhận biết, dễ phân biệt hoặc quen thuộc khiến người ta nhận ra được
Something recognizable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recognizable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể nhận ra hoặc nhận diện. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "recognizable" có thể được thay thế bằng từ "recognisable" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự nhau, đảm bảo tính rõ ràng và khả năng nhận thức trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "recognizable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể nhận ra hoặc nhận diện. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "recognizable" có thể được thay thế bằng từ "recognisable" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự nhau, đảm bảo tính rõ ràng và khả năng nhận thức trong giao tiếp.
