Bản dịch của từ Recognizable trong tiếng Việt

Recognizable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognizable (Adjective)

ɹˈɛkəgnˌɑɪzəbl
ɹˌɛkəgnˈɑɪzəbl
01

Có thể được nhận ra hoặc xác định được; dễ nhận biết.

Able to be recognized or identified.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recognizable (Noun)

ɹˈɛkəgnˌɑɪzəbl
ɹˌɛkəgnˈɑɪzəbl
01

Một vật hoặc điều gì đó dễ nhận biết, dễ phân biệt hoặc quen thuộc khiến người ta nhận ra được

Something recognizable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ