Anh - Việt

Bản dịch của từ Equation trong tiếng Việt

equation

Noun

equation (Noun)

/ɪkwˈeiʒn̩/
/ɪkwˈeiʒn̩/
AI

Nghĩa 01

Quá trình coi hai thứ là bằng nhau hoặc đặt hai điều tương đương với nhau; hành động so sánh và gán tính chất bằng nhau giữa hai bên.

The process of equating one thing with another.

Ví dụ
Sự đẳng cấp giữa hai đảng chính trị rõ ràng.The equation between the two political parties is evident.
Tìm ra một phương trình cho hòa bình xã hội là quan trọng.Finding an equation for social harmony is crucial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biểu diễn bằng ký hiệu (các công thức hóa học) cho thấy các chất ban đầu và sản phẩm cùng với sự thay đổi xảy ra trong một phản ứng hóa học.

A symbolic representation of the changes which occur in a chemical reaction expressed in terms of the formulae of the molecules or other species involved.

Ví dụ
Cô ấy giải phương trình hóa học trong lớp học xã hội của mình.She solved the chemical equation in her social studies class.
Phương trình trên bảng làm cho học sinh bối rối trong thí nghiệm xã hội.The equation on the board puzzled the students during the social experiment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một câu hoặc biểu thức toán học thể hiện hai biểu thức có giá trị bằng nhau, thường dùng dấu '=' để nối hai vế. Ví dụ: x + 2 = 5 là một phương trình.

A statement that the values of two mathematical expressions are equal indicated by the sign.

Ví dụ
Cô ấy giải phương trình trong cuộc thi toán.She solved the equation during the math competition.
Phương trình trong lớp vật lý thách thức đối với học sinh.The equation in physics class was challenging for the students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của equation (Noun)

SingularPlural

equation

equations

Kết hợp từ của equation (Noun)

ADJECTIVE + equationPHRASESPREPOSITIONVERB + equation
Kết hợp từ của equation
Collocation
Ví dụ

phương trình vi phân

differential equation

Phương trình vi phân mô hình hóa hành vi xã hội ở các khu vực đô thị như New York.

The differential equation models social behavior in urban areas like New York.

phương trình đơn giản

simple equation

Một phương trình đơn giản có thể giải quyết nhiều vấn đề xã hội hiệu quả.

A simple equation can solve many social problems effectively.

phương trình bậc hai

quadratic equation

Trong bài nói IELTS, tôi có thể giải thích về phương trình bậc hai bằng cách dùng các số đơn giản như 2x² + 3x + 1 = 0.

In IELTS speaking, I can explain a quadratic equation by using simple numbers like 2x² + 3x + 1 = 0.

phương trình cơ bản

basic equation

Trong bài viết IELTS về các vấn đề xã hội, hiểu một phương trình cơ bản có thể giúp giải thích sự tăng dân số.

In IELTS writing about social issues, understanding a basic equation can help explain population growth.

phương trình toán học

mathematical equation

Trong bài thi viết IELTS, tôi đã viết một phương trình toán học đơn giản về tăng dân số.

In the IELTS writing test, I wrote a simple mathematical equation about population growth.

Video ngữ cảnh