Bản dịch của từ Equation trong tiếng Việt
Equation

Equation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một câu hoặc biểu thức toán học thể hiện hai biểu thức có giá trị bằng nhau, thường dùng dấu '=' để nối hai vế. Ví dụ: x + 2 = 5 là một phương trình.
A statement that the values of two mathematical expressions are equal indicated by the sign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Phương trình” là một biểu thức toán học thể hiện sự bình đẳng giữa hai vế, thường chứa biến số và hằng số. Trong tiếng Anh, "equation" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Phương trình có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý, và hóa học.
Họ từ
“Phương trình” là một biểu thức toán học thể hiện sự bình đẳng giữa hai vế, thường chứa biến số và hằng số. Trong tiếng Anh, "equation" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Phương trình có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý, và hóa học.
