Anh - Việt

Bản dịch của từ Formulae trong tiếng Việt

formulae

Noun

formulae (Noun)

/fˈɔɹmjəlˌeɪ/
/fˈɔɹmjəlˌeɪ/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'formula' — các công thức, các công thức tính, hoặc các công thức pha chế tùy vào ngữ cảnh.

plural of formula.

Ví dụ
Nhiều nhà khoa học xã hội sử dụng các công thức khác nhau để phân tích hành vi con người.Many social scientists use different formulae to analyze human behavior.
Không phải tất cả các nhà nghiên cứu đều đồng ý về các công thức tốt nhất cho các nghiên cứu xã hội.Not all researchers agree on the best formulae for social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của formulae (Noun)

SingularPlural

formula

formulas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh