Bản dịch của từ Formulae trong tiếng Việt
Formulae

Formulae (Noun)
Dạng số nhiều của 'formula' — các công thức, các công thức tính, hoặc các công thức pha chế tùy vào ngữ cảnh.
Plural of formula.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formulae" là dạng số nhiều của danh từ "formula", thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học và hóa học để chỉ các quy tắc, công thức hoặc biểu thức toán học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "formulae" được dùng trong bối cảnh học thuật và chuyên môn, nhưng tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng dạng số ít "formulas". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách viết và sử dụng từ trong từng khu vực, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "formulae" là dạng số nhiều của danh từ "formula", thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học và hóa học để chỉ các quy tắc, công thức hoặc biểu thức toán học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "formulae" được dùng trong bối cảnh học thuật và chuyên môn, nhưng tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng dạng số ít "formulas". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách viết và sử dụng từ trong từng khu vực, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
