Bản dịch của từ Formulae trong tiếng Việt

Formulae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulae (Noun)

01

Số nhiều của công thức.

Plural of formula.

Ví dụ

Many social scientists use different formulae to analyze human behavior.

Nhiều nhà khoa học xã hội sử dụng các công thức khác nhau để phân tích hành vi con người.

Not all researchers agree on the best formulae for social studies.

Không phải tất cả các nhà nghiên cứu đều đồng ý về các công thức tốt nhất cho các nghiên cứu xã hội.

Dạng danh từ của Formulae (Noun)

SingularPlural

Formula

Formulas

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Formulae cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.