Bản dịch của từ Equating trong tiếng Việt

Equating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equating (Verb)

ɪkwˈeɪtɪŋ
ɪkwˈeɪtɪŋ
01

Đưa ra hoặc nghĩ rằng hai thứ là giống nhau hoặc tương đương nhau.

To consider or state that two things are equal or equivalent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ