Bản dịch của từ Sign trong tiếng Việt
Sign

Sign(Noun)
Một bảng thông báo hoặc biển chỉ dẫn cung cấp thông tin, hướng dẫn hoặc cảnh báo.
A notice or sign provides information, instructions, or warnings.
这是一个通知或指示牌,用于提供信息、指导或警示。
Một biểu tượng hoặc cử chỉ truyền đạt thông tin hoặc thể hiện ý nghĩa gì đó
A symbol or gesture that conveys information or represents something.
一个符号或手势用来传递信息或代表某件事物
Một cách diễn đạt hoặc biểu đạt về một tình huống hay trạng thái cụ thể
A sign or indication of a specific situation or condition.
对某种特殊情况或状态的暗示或表达
Sign(Verb)
Gửi tín hiệu cho ai đó hoặc cái gì đó
A notice board or sign provides information, directions, or warnings.
给某人或某事发信号
Ký tên hoặc đóng dấu của mình lên tài liệu
A symbol or gesture that conveys information or represents something.
在文件上签名或盖章
Báo hiệu hoặc truyền đạt qua cử chỉ hay biểu tượng
A sign or indication of a specific situation or condition.
用手势或符号来表示或传达信息
