Bản dịch của từ Sign trong tiếng Việt
Sign

Sign (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỗi một trong mười hai khoảng bằng nhau của vòng hoàng đạo, được đặt theo tên các chòm sao trước đây nằm ở vị trí đó; mỗi khoảng tương ứng với một khoảng thời gian trong năm dựa vào vị trí của mặt trời trên hoàng đạo (ví dụ: Bạch Dương, Kim Ngưu...).
Each of the twelve equal sections into which the zodiac is divided, named from the constellations formerly situated in each, and associated with successive periods of the year according to the position of the sun on the ecliptic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu hiệu cho biết một đại lượng là dương hay âm (tức là tính dương/âm của một số hoặc một đại lượng).
The positiveness or negativeness of a quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cử chỉ, động tác hoặc hành động dùng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn cho người khác (ví dụ: ra hiệu bằng tay để bảo dừng lại, hoặc ký hiệu để chỉ đường).
A gesture or action used to convey information or an instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sign (Verb)
Làm dấu hoặc làm phép bằng cách vẽ dấu thánh giá (thường trên trán, ngực hoặc người khác) để thánh hiến, ban phước hoặc thực hiện một nghi thức tôn giáo.
Mark or consecrate with the sign of the cross.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng biển báo, mốc hoặc ký hiệu để chỉ đường hoặc đánh dấu một vị trí; đặt dấu hiệu để hướng dẫn hoặc phân định hướng đi.
Indicate with signposts or other markers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng cử chỉ (tay, đầu, hoặc cơ thể) để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn mà không nói bằng lời.
Use gestures to convey information or instructions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sign (Noun)
Dạng số nhiều của “sign”, nghĩa là nhiều bảng hiệu, biển báo, dấu hiệu hoặc ký hiệu. Thường dùng để chỉ các vật hoặc biểu tượng giúp thông báo, chỉ dẫn hoặc báo hiệu điều gì.
Plural of sign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sign" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ về một biểu thị hoặc dấu hiệu dùng để chỉ định hoặc ra lệnh một thông điệp nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "sign" thường được phát âm [saɪn], còn tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong toán học để chỉ dấu số âm hoặc dương. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng tiếng.
Họ từ
Từ "sign" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ về một biểu thị hoặc dấu hiệu dùng để chỉ định hoặc ra lệnh một thông điệp nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "sign" thường được phát âm [saɪn], còn tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong toán học để chỉ dấu số âm hoặc dương. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng tiếng.
