Bản dịch của từ Sign trong tiếng Việt

Sign

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign(Noun)

sˈaɪn
ˈsaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Sign(Verb)

sˈaɪn
ˈsaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ