knowingly
knowingly (Adverb)
Nghĩa 01
Có ý thức đầy đủ; biết rõ và làm điều gì đó một cách cố ý, không phải tình cờ hay vô tình.
In full awareness or consciousness deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của knowingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
knowingly cố ý | more knowingly có chủ ý hơn | most knowingly cố ý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knowingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có ý thức hoặc có hiểu biết. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động thực hiện cái gì đó với sự nhận thức rõ ràng về những gì mình đang làm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, viết và phát âm đều giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh pháp lý, "knowingly" có thể mang nghĩa trọng yếu hơn, thể hiện sự cố ý trong hành vi phạm tội.