Anh - Việt

Bản dịch của từ Knowingly trong tiếng Việt

knowingly

Adverb

knowingly (Adverb)

/ˈnoʊ.ɪŋ.li/
/ˈnoʊ.ɪŋ.li/
AI

Nghĩa 01

Có ý thức đầy đủ; biết rõ và làm điều gì đó một cách cố ý, không phải tình cờ hay vô tình.

In full awareness or consciousness deliberately.

Ví dụ
Cô ấy đã cố ý phớt lờ các quy tắc trong bài thi nói IELTS.She knowingly ignored the rules during the IELTS speaking test.
Anh ấy không cố ý sao chép từ bất kỳ nguồn thông tin nào trong bài thi viết IELTS.He did not knowingly plagiarize any sources in his IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách thể hiện rằng người nói biết rõ hoặc có ý thức về điều gì đó, thường ngầm hiểu hoặc có kiến thức bí mật về việc đó.

In a way that suggests one has secret knowledge or awareness.

Ví dụ
Cô ta đã biết rõ bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về tình trạng sức khỏe của mình.She knowingly ignored the warning signs about her health condition.
Anh ta không hề có ý thức phá vỡ các quy tắc trong kỳ thi IELTS.He did not knowingly break the rules during the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của knowingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

knowingly

cố ý

more knowingly

có chủ ý hơn

most knowingly

cố ý nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh