Bản dịch của từ Zodiac trong tiếng Việt
Zodiac

Zodiac(Noun)
Một loại thuyền bơm hơi cứng (thường gọi là xuồng hơi hoặc thuyền nhôm bơm hơi) có đáy cứng hoặc ván cứng, sử dụng động cơ ngoài (outboard) để chạy. Thường dùng làm xuồng cứu hộ, xuồng thể thao hoặc phương tiện nhỏ trên biển, hồ.
An inflatable dinghy powered by an outboard motor.
充气小艇
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vòng cung trên bầu trời chạy sát theo đường hoàng đạo (đường xuất hiện của Mặt Trời), bao gồm vị trí biểu kiến của Mặt Trời, Mặt Trăng và hầu hết các hành tinh quen thuộc. Vòng này được chia làm mười hai cung bằng nhau gọi là các cung (hoặc chòm) hoàng đạo: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Thiên Yết (Bọ Cạp), Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.
A belt of the heavens within about 8° either side of the ecliptic including all apparent positions of the sun moon and most familiar planets It is divided into twelve equal divisions or signs Aries Taurus Gemini Cancer Leo Virgo Libra Scorpio Sagittarius Capricorn Aquarius Pisces.
黄道带是天球上一个带状区域,包含太阳、月亮和大多数行星的可见位置,分为十二个星座。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Zodiac (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Zodiac | Zodiacs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "zodiac" (tiếng Việt: khí cầu) chỉ một hệ thống phân chia bầu trời thành mười hai cung, mỗi cung tương ứng với dấu hiệu chiêm tinh trong lịch. Trong tiếng Anh, "zodiac" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác so với người Mỹ. Từ này liên quan mật thiết đến chiêm tinh học và được sử dụng trong các bối cảnh tâm linh và văn hóa.
Từ "zodiac" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "zodiacus", được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "zodiakos", có nghĩa là "vòng tròn của các động vật". Vòng tròn này lần đầu tiên được sử dụng trong thiên văn học cổ đại để chỉ những chòm sao mà mặt trời, mặt trăng và các hành tinh đi qua trong quá trình chuyển động của chúng. Ngày nay, thuật ngữ "zodiac" chủ yếu được sử dụng trong chiêm tinh học để phân loại 12 cung hoàng đạo, phản ánh mối liên kết giữa các chòm sao và đặc điểm tính cách con người.
Từ "zodiac" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh có thể gặp các văn bản liên quan đến chiêm tinh học và văn hóa. Trong phần Speaking, thí sinh có thể thảo luận về các biểu đồ chiêm tinh cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về tính cách dựa trên cung hoàng đạo, hoặc trong văn hóa đại chúng như phim, sách và truyền thông xã hội.
Họ từ
Từ "zodiac" (tiếng Việt: khí cầu) chỉ một hệ thống phân chia bầu trời thành mười hai cung, mỗi cung tương ứng với dấu hiệu chiêm tinh trong lịch. Trong tiếng Anh, "zodiac" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác so với người Mỹ. Từ này liên quan mật thiết đến chiêm tinh học và được sử dụng trong các bối cảnh tâm linh và văn hóa.
Từ "zodiac" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "zodiacus", được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "zodiakos", có nghĩa là "vòng tròn của các động vật". Vòng tròn này lần đầu tiên được sử dụng trong thiên văn học cổ đại để chỉ những chòm sao mà mặt trời, mặt trăng và các hành tinh đi qua trong quá trình chuyển động của chúng. Ngày nay, thuật ngữ "zodiac" chủ yếu được sử dụng trong chiêm tinh học để phân loại 12 cung hoàng đạo, phản ánh mối liên kết giữa các chòm sao và đặc điểm tính cách con người.
Từ "zodiac" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh có thể gặp các văn bản liên quan đến chiêm tinh học và văn hóa. Trong phần Speaking, thí sinh có thể thảo luận về các biểu đồ chiêm tinh cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về tính cách dựa trên cung hoàng đạo, hoặc trong văn hóa đại chúng như phim, sách và truyền thông xã hội.
