Bản dịch của từ Zodiac trong tiếng Việt
Zodiac

Zodiac (Noun)
Vòng cung trên bầu trời chạy sát theo đường hoàng đạo (đường xuất hiện của Mặt Trời), bao gồm vị trí biểu kiến của Mặt Trời, Mặt Trăng và hầu hết các hành tinh quen thuộc. Vòng này được chia làm mười hai cung bằng nhau gọi là các cung (hoặc chòm) hoàng đạo: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Thiên Yết (Bọ Cạp), Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.
A belt of the heavens within about 8° either side of the ecliptic including all apparent positions of the sun moon and most familiar planets It is divided into twelve equal divisions or signs Aries Taurus Gemini Cancer Leo Virgo Libra Scorpio Sagittarius Capricorn Aquarius Pisces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "zodiac" (tiếng Việt: khí cầu) chỉ một hệ thống phân chia bầu trời thành mười hai cung, mỗi cung tương ứng với dấu hiệu chiêm tinh trong lịch. Trong tiếng Anh, "zodiac" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác so với người Mỹ. Từ này liên quan mật thiết đến chiêm tinh học và được sử dụng trong các bối cảnh tâm linh và văn hóa.
Họ từ
Từ "zodiac" (tiếng Việt: khí cầu) chỉ một hệ thống phân chia bầu trời thành mười hai cung, mỗi cung tương ứng với dấu hiệu chiêm tinh trong lịch. Trong tiếng Anh, "zodiac" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác so với người Mỹ. Từ này liên quan mật thiết đến chiêm tinh học và được sử dụng trong các bối cảnh tâm linh và văn hóa.
