Bản dịch của từ Virgo trong tiếng Việt
Virgo

Virgo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thiên văn học, Virgo là một chòm sao nằm ở bán cầu thiên cầu nam.
In astronomy Virgo is a constellation in the southern celestial hemisphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao nằm trên bầu trời Bắc bán cầu, chứa ngôi sao sáng Spica (xử nữ).
A constellation in the northern sky containing the bright star Spica.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung Xử Nữ — cung hoàng đạo thứ sáu, thường được miêu tả là thực tế, cẩn thận và có tư duy phân tích.
The sixth sign of the zodiac characterized by Virgo traits such as practicality and analytical thinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Virgo (Adjective)
Miêu tả người có những nét tính cách thường được gán cho cung Xử Nữ: khiêm tốn, thực tế, tỉ mỉ, chu đáo và có xu hướng cầu toàn.
Exhibiting qualities stereotypically associated with Virgo eg modesty practicality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Virgo (tạm dịch: Xử Nữ) là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, biểu thị bởi hình ảnh của một cô gái trẻ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa là "trinh nữ" và thường liên quan đến sự thuần khiết, trật tự và khả năng tổ chức. Tên gọi Virgo trong tiếng Anh đồng cả ở Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt; ở Anh, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn. Virgo được coi là biểu tượng cho những người sinh từ 23 tháng 8 đến 22 tháng 9.
Virgo (tạm dịch: Xử Nữ) là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, biểu thị bởi hình ảnh của một cô gái trẻ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có nghĩa là "trinh nữ" và thường liên quan đến sự thuần khiết, trật tự và khả năng tổ chức. Tên gọi Virgo trong tiếng Anh đồng cả ở Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt; ở Anh, âm "r" thường được phát âm nhẹ hơn. Virgo được coi là biểu tượng cho những người sinh từ 23 tháng 8 đến 22 tháng 9.
