Bản dịch của từ Virgo trong tiếng Việt
Virgo
Noun [U/C]

Virgo(Noun)
vˈɜːɡəʊ
ˈvɝɡoʊ
01
Một chòm sao ở bầu trời phía bắc mang tên theo từ Latin của chữ trinh nữ
A constellation in the northern sky is named after the Latin word for maiden.
在北天上有一颗星座,它的名字来源于拉丁语,意思是处女座。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
