Bản dịch của từ Virgin trong tiếng Việt
Virgin

Virgin (Noun)
Người chưa có kinh nghiệm, thiếu trải nghiệm trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể (không phải nghĩa trinh tiết).
A person who is inexperienced in a particular skill or activity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Virgin (Adjective)
Chưa từng được sử dụng, áp dụng hoặc khai thác; còn mới nguyên, chưa trải qua việc dùng hoặc can thiệp nào.
Not yet used, applied, or exploited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa có kinh nghiệm hoặc còn non nớt, thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.
Inexperienced or naive in a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "virgin" chỉ trạng thái chưa trải qua quan hệ tình dục, đồng thời còn mang ý nghĩa về sự thuần khiết và không bị ô uế. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong cả bối cảnh tôn giáo và văn hóa để nói về sự trong sáng. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) thường có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "virgin" ở Anh có thể liên quan nhiều hơn đến nhãn hiệu rượu, ví dụ như "Virgin olive oil".
Họ từ
Từ "virgin" chỉ trạng thái chưa trải qua quan hệ tình dục, đồng thời còn mang ý nghĩa về sự thuần khiết và không bị ô uế. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong cả bối cảnh tôn giáo và văn hóa để nói về sự trong sáng. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) thường có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "virgin" ở Anh có thể liên quan nhiều hơn đến nhãn hiệu rượu, ví dụ như "Virgin olive oil".
