Bản dịch của từ Virgin trong tiếng Việt
Virgin
NounAdjective

Virgin (Noun)
vˈɝdʒɪn
vˈɝɹdʒɪn
01
Người chưa có kinh nghiệm, thiếu trải nghiệm trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể (không phải nghĩa trinh tiết).
A person who is inexperienced in a particular skill or activity.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Virgin (Adjective)
vˈɝdʒɪn
vˈɝɹdʒɪn
01
Chưa từng được sử dụng, áp dụng hoặc khai thác; còn mới nguyên, chưa trải qua việc dùng hoặc can thiệp nào.
Not yet used, applied, or exploited.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chưa có kinh nghiệm hoặc còn non nớt, thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.
Inexperienced or naive in a particular area.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
