virgin
NounAdjective
virgin (Noun)
/vˈɝdʒɪn/
/vˈɝɹdʒɪn/
AI
Nghĩa 01
Người chưa có kinh nghiệm, thiếu trải nghiệm trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể (không phải nghĩa trinh tiết).
a person who is inexperienced in a particular skill or activity.
Ví dụ
Cô ấy là một người mới mẻ về xã hội, chưa bao giờ đi đến một buổi tiệc trước đây.She's a social virgin, never been to a party before.
Anh ấy là người mới mẻ trong việc mạng lưới, chỉ mới bắt đầu xây dựng mối quan hệ.He's a virgin in networking, just starting to build connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô gái trinh trước đêm tân hôn lo lắng.The virgin was nervous before her wedding night.
Cộng đồng ăn mừng sự trong sạch của cô dâu trinh.The community celebrated the purity of the virgin bride.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của virgin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
virgin | virgins |
virgin (Adjective)
/vˈɝdʒɪn/
/vˈɝɹdʒɪn/
AI
Nghĩa 01
Chưa từng được sử dụng, áp dụng hoặc khai thác; còn mới nguyên, chưa trải qua việc dùng hoặc can thiệp nào.
not yet used, applied, or exploited.
Ví dụ
Cô ấy là một cô dâu trinh, chưa trải qua mối quan hệ trước đó.She was a virgin bride, untouched by previous relationships.
Cộng đồng ăn mừng sự trong sạch của đất đai chưa khai thác.The community celebrated the purity of the virgin land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chưa có kinh nghiệm hoặc còn non nớt, thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.
inexperienced or naive in a particular area.
Ví dụ
Cô ấy là một người trinh trong thế giới hẹn hò trực tuyến.She was a virgin in the world of online dating.
Nhà đầu tư trinh đã đưa ra một số quyết định mạo hiểm.The virgin investor made some risky decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
