Bản dịch của từ Virgin trong tiếng Việt

Virgin

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virgin(Noun)

vˈɝdʒɪn
vˈɝɹdʒɪn
01

Người chưa có kinh nghiệm, thiếu trải nghiệm trong một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể (không phải nghĩa trinh tiết).

A person who is inexperienced in a particular skill or activity.

缺乏经验的人

virgin
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người chưa từng quan hệ tình dục (chưa từng có trải nghiệm tình dục với người khác).

A person who has never had sex.

未发生性关系的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Virgin (Noun)

SingularPlural

Virgin

Virgins

Virgin(Adjective)

vˈɝdʒɪn
vˈɝɹdʒɪn
01

Chưa từng được sử dụng, áp dụng hoặc khai thác; còn mới nguyên, chưa trải qua việc dùng hoặc can thiệp nào.

Not yet used, applied, or exploited.

未使用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chưa có kinh nghiệm hoặc còn non nớt, thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.

Inexperienced or naive in a particular area.

在某个领域缺乏经验或天真

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ