born
born (Verb)
Nghĩa 01 · Được sinh ra; xuất hiện trên đời (diễn tả hành động chào đời của một người hoặc động vật).
Được sinh ra; xuất hiện trên đời (diễn tả hành động chào đời của một người hoặc động vật).
Born.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của born (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bore |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | born |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bearing |
Kết hợp từ của born (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh ra đã hơi be born alive | Trẻ em sinh ra sống ở bệnh viện. Babies are born alive in hospitals. |
sinh ra là mù be born blind | Cô ấy sinh ra mù nhưng xuất sắc trong viết và nói IELTS. She was born blind but excels in IELTS writing and speaking. |
sinh ra đã chết be born dead | Em bé được sinh ra đã chết, gây ra nỗi buồn lớn trong gia đình. The baby was born dead, causing great sadness in the family. |
sinh ra ngoài hôn nhân be born outside of marriage | Cô ấy được sinh ra ngoài hôn nhân. She was born outside of marriage. |
sinh ra và lớn lên be born and raised | Cô ấy được sinh ra và lớn lên ở một thị trấn nhỏ. She was born and raised in a small town. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Born" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "bear", có nghĩa là "sinh ra" hoặc "được sinh ra". Từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm một cá nhân hay động vật ra đời. Trong tiếng Anh, từ "born" có phiên bản tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do yếu tố địa phương. Ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau trong cả hai phiên bản, thường xuất hiện trong cụm từ như "born and raised" (sinh ra và lớn lên).