Bản dịch của từ Silver trong tiếng Việt
Silver
NounAdjective

Silver (Noun)
sˈɪlvɐ
ˈsɪɫvɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vị trí thứ hai trong một cuộc đua hoặc thi đấu.
The position of second in a race or competition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Silver (Adjective)
sˈɪlvɐ
ˈsɪɫvɝ
03
Có màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như bạc.
Having a color or appearance resembling silver
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
