platter
Noun
platter (Noun)
/plˈæɾɚ/
/plˈæɾəɹ/
AI
Ví dụ
Người phục vụ cầm một cái khay trang trí đầy hors d'oeuvres.The waiter carried a decorative platter of hors d'oeuvres.
Chủ tiệc chuẩn bị một khay trái cây tươi màu sắc.The party host prepared a colorful platter of fresh fruits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người DJ quay đĩa vinyl tại bữa tiệc.The DJ spun the vinyl platter at the party.
Cửa hàng đồ cổ trưng bày bộ sưu tập đĩa cổ.The antique shop displayed a vintage platter collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tấm đỡ” (platter) là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ về một đĩa rộng, phẳng thường dùng để phục vụ thức ăn, bánh kẹo hoặc đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ tấm đĩa lớn dùng trong các bữa tiệc hay tiệc buffet, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "platter" để chỉ các món ăn được phục vụ trên đĩa. Về ngữ âm, phát âm cả hai tiếng Anh không khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền và bối cảnh.