Bản dịch của từ Palm trong tiếng Việt

Palm

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palm(Noun)

pˈɑːm
ˈpɑm
01

Loại cây nhiệt đới có thân cao và tán lá dài tựa như lông chim.

It's a tropical tree with a tall trunk and a wide, feather-like canopy.

一种热带树木,拥有笔直高耸的树干和一簇像羽毛一样长的叶子树冠

Ví dụ
02

Lòng bàn tay thường được liên tưởng đến khả năng cầm nắm đồ vật.

The palm of the hand is commonly associated with grasping objects.

手掌通常与握持物体的能力有关联。

Ví dụ
03

Mặt trong của bàn tay, nằm giữa cổ tay và các ngón tay

The inside surface of the hand, between the wrist and the fingers.

手腕与手指之间的手掌内侧

Ví dụ

Palm(Verb)

pˈɑːm
ˈpɑm
01

Cầm hoặc giữ thứ gì đó trong tay, đặc biệt là lòng bàn tay hướng lên hoặc vào trong.

The inner side of the palm between the wrist and the fingers.

手掌的内侧,位于手腕和手指之间的区域

Ví dụ
02

Chạm hoặc lấp đầy vật gì đó bằng lòng bàn tay.

The palm of the hand is often associated with the ability to grasp objects.

手掌通常与抓握物品的能力紧密相关。

Ví dụ
03

Giấu vật gì đó trong lòng bàn tay để giữ bí mật

It's a tropical tree with a tall trunk and a long, feather-like canopy.

这是一种热带植物,树干高大,枝叶像羽毛一样茂密。

Ví dụ