crown
crown (Noun)
Nghĩa 01
Phần răng nhô lên khỏi lợi, tức là phần nhìn thấy được bên trên nướu.
The part of a tooth projecting from the gum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crown (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crown | crowns |
Kết hợp từ của crown (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vương miện nặng heavyweight crown | Anh ta tự hào đeo vương miện hạng nặng của sự kiện từ thiện. He proudly wore the heavyweight crown of the charity event. |
vương miện hoàng đế imperial crown | Hoàng gia tự hào trưng bày vương miện hoàng đế. The royal family proudly displayed the imperial crown. |
vương miện thế giới world crown | Cô ấy đã giành được vương miện thế giới trong cuộc thi sắc đẹp. She won the world crown in the beauty pageant. |
vương miện vàng gold crown | Vua đội một chiếc vương miện vàng trong buổi lễ hoàng gia. The king wore a gold crown at the royal ceremony. |
vương miện Olympic Olympic crown | Vận động viên giành được vương miện Olympic lần thứ ba. The athlete won the Olympic crown for the third time. |
crown (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đạt đến đỉnh điểm thành công; là kết quả chiến thắng, hoàn tất rực rỡ sau một nỗ lực hoặc quá trình kéo dài.
Be the triumphant culmination of (an effort or endeavour, especially a prolonged one)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crown |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crowned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crowned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crowns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crowning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crown" trong tiếng Anh có nghĩa là "vương miện", thường được sử dụng để chỉ một đỉnh cao tượng trưng cho quyền lực và uy tín, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia. Trong tiếng Anh Mỹ, "crown" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức nào của sự vinh quang hoặc thành công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến chế độ quân chủ và sự kiện xã hội trang trọng hơn.