Bản dịch của từ Crown trong tiếng Việt
Crown

Crown(Noun)
Dạng danh từ của Crown (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crown | Crowns |
Crown(Verb)
Là đỉnh cao thắng lợi của (một nỗ lực hoặc nỗ lực, đặc biệt là một nỗ lực kéo dài)
Be the triumphant culmination of (an effort or endeavour, especially a prolonged one)
Dạng động từ của Crown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crown |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crowned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crowned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crowns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crowning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crown" trong tiếng Anh có nghĩa là "vương miện", thường được sử dụng để chỉ một đỉnh cao tượng trưng cho quyền lực và uy tín, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia. Trong tiếng Anh Mỹ, "crown" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức nào của sự vinh quang hoặc thành công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến chế độ quân chủ và sự kiện xã hội trang trọng hơn.
Từ "crown" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corona", có nghĩa là "vòng tay", "vòng hoa" hoặc "vòng nguyệt quế". Từ này được dùng để chỉ trang sức trên đầu thường dành cho các vị vua hoặc người có quyền lực, phản ánh quyền lực và địa vị. Qua thời gian, ý nghĩa của "crown" đã mở rộng để bao hàm cả khía cạnh tượng trưng cho thành tựu, danh dự và sự công nhận trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "crown" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, nó thường xuất hiện trong bối cảnh thời trang hoặc văn hóa. Trong Reading, từ này thường liên quan đến các bài viết về lịch sử hoặc chính trị. Trong Writing, "crown" có thể xuất hiện trong các chủ đề về quyền lực hoặc lãnh đạo. Cuối cùng, trong Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các biểu tượng của ngai vàng hoặc quyền lực. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vương quyền, danh hiệu hoặc sự công nhận.
Họ từ
Từ "crown" trong tiếng Anh có nghĩa là "vương miện", thường được sử dụng để chỉ một đỉnh cao tượng trưng cho quyền lực và uy tín, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia. Trong tiếng Anh Mỹ, "crown" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức nào của sự vinh quang hoặc thành công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến chế độ quân chủ và sự kiện xã hội trang trọng hơn.
Từ "crown" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corona", có nghĩa là "vòng tay", "vòng hoa" hoặc "vòng nguyệt quế". Từ này được dùng để chỉ trang sức trên đầu thường dành cho các vị vua hoặc người có quyền lực, phản ánh quyền lực và địa vị. Qua thời gian, ý nghĩa của "crown" đã mở rộng để bao hàm cả khía cạnh tượng trưng cho thành tựu, danh dự và sự công nhận trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "crown" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, nó thường xuất hiện trong bối cảnh thời trang hoặc văn hóa. Trong Reading, từ này thường liên quan đến các bài viết về lịch sử hoặc chính trị. Trong Writing, "crown" có thể xuất hiện trong các chủ đề về quyền lực hoặc lãnh đạo. Cuối cùng, trong Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các biểu tượng của ngai vàng hoặc quyền lực. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vương quyền, danh hiệu hoặc sự công nhận.
