Bản dịch của từ Crown trong tiếng Việt
Crown

Crown (Noun)
Phần răng nhô lên khỏi lợi, tức là phần nhìn thấy được bên trên nướu.
The part of a tooth projecting from the gum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crown (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt đến đỉnh điểm thành công; là kết quả chiến thắng, hoàn tất rực rỡ sau một nỗ lực hoặc quá trình kéo dài.
Be the triumphant culmination of (an effort or endeavour, especially a prolonged one)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crown" trong tiếng Anh có nghĩa là "vương miện", thường được sử dụng để chỉ một đỉnh cao tượng trưng cho quyền lực và uy tín, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia. Trong tiếng Anh Mỹ, "crown" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức nào của sự vinh quang hoặc thành công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến chế độ quân chủ và sự kiện xã hội trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "crown" trong tiếng Anh có nghĩa là "vương miện", thường được sử dụng để chỉ một đỉnh cao tượng trưng cho quyền lực và uy tín, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia. Trong tiếng Anh Mỹ, "crown" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức nào của sự vinh quang hoặc thành công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến các hoạt động liên quan đến chế độ quân chủ và sự kiện xã hội trang trọng hơn.
