Anh - Việt

Bản dịch của từ Vaginal trong tiếng Việt

vaginal

Adjective

vaginal (Adjective)

/vˈædʒənl̩/
/vˈædʒɪnl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến âm đạo hoặc ảnh hưởng đến âm đạo.

Relating to or affecting the vagina.

Ví dụ
Nhiễm trùng âm đạo phổ biến ở phụ nữ mọi lứa tuổi.Vaginal infections are common among women of all ages.
Bác sĩ kê đơn kem âm đạo để giảm đau cho bệnh nhân.The doctor prescribed vaginal cream for the patient's discomfort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh