Anh - Việt
vaginal
Adjective
vaginal (Adjective)
/vˈædʒənl̩/
/vˈædʒɪnl̩/
AI
Ví dụ
Nhiễm trùng âm đạo phổ biến ở phụ nữ mọi lứa tuổi.Vaginal infections are common among women of all ages.
Bác sĩ kê đơn kem âm đạo để giảm đau cho bệnh nhân.The doctor prescribed vaginal cream for the patient's discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vaginal" (tính từ) được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến âm đạo, một phần của hệ thống sinh sản nữ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các văn bản y tế, sinh học và giáo dục giới tính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vaginal" có cách viết tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa và y học, giữ vai trò quan trọng trong việc thảo luận về sức khỏe sinh sản.