pence
Noun
pence (Noun)
/pˈɛns/
/pˈɛns/
AI
Ví dụ
Cô ấy tìm thấy 10 pence trên đường.She found 10 pence on the street.
Anh ấy không có bất kỳ pence nào để mua đồ ăn nhẹ.He didn't have any pence to buy a snack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
penny | pence |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pence" là đơn vị tiền tệ phụ của Vương quốc Anh, tương ứng với "penny" trong tiếng Anh. Một bảng Anh (pound) tương đương với 100 pence. Trong tiếng Anh Anh, "pence" được sử dụng để chỉ tiền xu nhỏ, trong khi tiếng Anh Mỹ không sử dụng thuật ngữ này, thay vào đó dùng "cents". Tuy nhiên, trong bối cảnh quốc tế, "pence" vẫn được nhận diện rõ như một phần của hệ thống tiền tệ Anh Quốc.