Bản dịch của từ Pence trong tiếng Việt

Pence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pence(Noun)

pˈɛns
pˈɛns
01

Dạng số nhiều của “penny” — đơn vị tiền tệ nhỏ của bảng Anh (pound sterling) hoặc đồng bảng Ireland; giống như “xu” trong tiếng Việt, dùng để chỉ số tiền lẻ (ví dụ: 5 pence = 5 xu của bảng Anh).

Plural of penny the subunit of the pound sterling or Irish pound.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pence (Noun)

SingularPlural

Penny

Pence

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ