sterling
NounAdjective
sterling (Noun)
/stˈɝlɪŋ/
/stˈɝɹliŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thanh toán bằng đồng bảng Anh cho chiếc bình cổ.She paid in sterling for the antique vase.
Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng đồng bảng Anh.The shop only accepts payments in sterling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sterling (Noun)
PHRASES
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảng Anh pounds sterling | Anh ta đã trả tiền vé bằng đồng bảng Anh. He paid for the ticket in pounds sterling. |
sterling (Adjective)
/stˈɝlɪŋ/
/stˈɝɹliŋ/
AI
Ví dụ
Danh tiếng hàng đầu của cô trong cộng đồng đã mang lại cho cô nhiều giải thưởng.Her sterling reputation in the community earned her many accolades.
Sự kiện từ thiện đã thành công rực rỡ, quyên góp được hơn 10.000 đô la.The charity event was a sterling success, raising over $10,000.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sterling" thường được sử dụng để chỉ sự chất lượng cao hoặc tinh khiết, đặc biệt trong ngữ cảnh tiền tệ. Trong tài chính, "sterling" thường ám chỉ đến đồng bảng Anh (British Pound), và nó được xác định bởi tỷ lệ 92,5% bạc nguyên chất trong công nghiệp chế tác đồ bạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sterling" có thể được sử dụng tương tự, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và làm nổi bật sự ưu việt của tài sản.