pound
NounVerb
pound (Noun)
/pˈaʊnd/
/ˈpaʊnd/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã quyên góp một triệu bảng Anh cho các gia đình vô gia cư ở Luân Đôn.The charity raised one million pounds for homeless families in London.
Nhiều sinh viên Anh không chi từng bảng Anh cho các gói đăng ký mạng xã hội.Many British students do not spend every pound on social media subscriptions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại ngân hàng thực phẩm của Minh, mỗi túi gạo nặng một cân Anh.At Minh's food bank, each rice bag weighs one pound.
Tổ chức từ thiện không phát cho mỗi gia đình một cân Anh gạo.The charity did not give each family a pound of rice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maria nhận nuôi một con chó hoang từ trại cứu hộ động vật của thành phố.In 2024, Maria adopted a stray dog from the city pound.
Trại cứu hộ động vật của thành phố không giữ thú cưng khỏe mạnh trong thời gian dài.The city pound does not keep healthy pets for long.
Ví dụ
Cú đấm mạnh đầu tiên của người biểu tình đã làm hỏng cửa văn phòng từ thiện.The protester's first pound broke the charity office door.
Cảnh sát báo cáo không có cú đánh mạnh nào nhằm vào bất kỳ ai trong cuộc tuần hành hòa bình của Maya.Police reported no pound against anyone during Maya's peaceful march.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pound (Verb)
/pˈaʊnd/
/ˈpaʊnd/
AI
Ví dụ
Tại xưởng cộng đồng, Maya có thể đập vụn điện thoại cũ để thu hồi kim loại hữu ích.At the workshop, Maya can pound old phones to recover useful metal.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không đập chai nhựa thành mảnh vụn.Our community center does not pound plastic bottles into pieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đánh hoặc nện vào vật gì một cách mạnh hay liên tiếp
to hit something hard or repeatedly
Ví dụ
Những người biểu tình đập trống mạnh bên ngoài tòa thị chính để yêu cầu xe buýt an toàn hơn.Protesters pound drums outside City Hall to demand safer buses.
Khảo sát năm 2024 cho thấy người dân không đập cửa trong các cuộc biểu tình ôn hòa.The 2024 survey shows residents do not pound doors during peaceful protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các cuộc họp, Maya có thể đập mạnh xuống bàn để đòi quyền bỏ phiếu bình đẳng.At meetings, Maya can pound the table for equal voting rights.
Người lao động không nên đập cửa trong các cuộc thảo luận yên bình của khu phố.Workers should not pound doors during peaceful neighborhood discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tuần hành, công nhân bước nặng nề trên phố chính để đòi quyền bình đẳng.During the march, workers pound along Main Street for equal rights.
Linh không bước mạnh trên những con phố đông người trong các cuộc mít tinh hòa bình.Linh does not pound along crowded streets during peaceful rallies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa