Anh - Việt

Bản dịch của từ Pound trong tiếng Việt

pound

NounVerb

pound (Noun)

/pˈaʊnd/
/ˈpaʊnd/
AI

Nghĩa 01

đơn vị tiền tệ được dùng ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác

a unit of money used in the UK and some other countries

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã quyên góp một triệu bảng Anh cho các gia đình vô gia cư ở Luân Đôn.The charity raised one million pounds for homeless families in London.
Nhiều sinh viên Anh không chi từng bảng Anh cho các gói đăng ký mạng xã hội.Many British students do not spend every pound on social media subscriptions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đơn vị đo khối lượng bằng mười sáu ao-xơ, tương đương khoảng 0,454 ki-lô-gam

a unit of weight equal to 16 ounces or about 0454 kilograms

Ví dụ
Tại ngân hàng thực phẩm của Minh, mỗi túi gạo nặng một cân Anh.At Minh's food bank, each rice bag weighs one pound.
Tổ chức từ thiện không phát cho mỗi gia đình một cân Anh gạo.The charity did not give each family a pound of rice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

nơi nhốt và chăm giữ động vật đi lạc, bị bỏ rơi hoặc bị tịch thu

a place where lost unwanted or stray animals are kept

Ví dụ
Năm 2024, Maria nhận nuôi một con chó hoang từ trại cứu hộ động vật của thành phố.In 2024, Maria adopted a stray dog from the city pound.
Trại cứu hộ động vật của thành phố không giữ thú cưng khỏe mạnh trong thời gian dài.The city pound does not keep healthy pets for long.

Nghĩa 04

cú đánh mạnh hoặc liên tiếp, đặc biệt là bằng nắm đấm

a heavy or repeated hit especially one made with the fist

Ví dụ
Cú đấm mạnh đầu tiên của người biểu tình đã làm hỏng cửa văn phòng từ thiện.The protester's first pound broke the charity office door.
Cảnh sát báo cáo không có cú đánh mạnh nào nhằm vào bất kỳ ai trong cuộc tuần hành hòa bình của Maya.Police reported no pound against anyone during Maya's peaceful march.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pound (Verb)

/pˈaʊnd/
/ˈpaʊnd/
AI

Nghĩa 01

nghiền hoặc giã một vật thành các mảnh nhỏ bằng cách đập liên tiếp

to crush or break something into small pieces by hitting it repeatedly

Ví dụ
Tại xưởng cộng đồng, Maya có thể đập vụn điện thoại cũ để thu hồi kim loại hữu ích.At the workshop, Maya can pound old phones to recover useful metal.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không đập chai nhựa thành mảnh vụn.Our community center does not pound plastic bottles into pieces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đánh hoặc nện vào vật gì một cách mạnh hay liên tiếp

to hit something hard or repeatedly

Ví dụ
Những người biểu tình đập trống mạnh bên ngoài tòa thị chính để yêu cầu xe buýt an toàn hơn.Protesters pound drums outside City Hall to demand safer buses.
Khảo sát năm 2024 cho thấy người dân không đập cửa trong các cuộc biểu tình ôn hòa.The 2024 survey shows residents do not pound doors during peaceful protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đập rất mạnh hoặc rất nhanh, thường dùng cho tim

to beat very strongly or rapidly

Ví dụ
Trong các cuộc họp, Maya có thể đập mạnh xuống bàn để đòi quyền bỏ phiếu bình đẳng.At meetings, Maya can pound the table for equal voting rights.
Người lao động không nên đập cửa trong các cuộc thảo luận yên bình của khu phố.Workers should not pound doors during peaceful neighborhood discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

đi hoặc bước đi với những bước nặng nề, mạnh và gây tiếng động

to walk or move with heavy forceful steps

Ví dụ
Trong cuộc tuần hành, công nhân bước nặng nề trên phố chính để đòi quyền bình đẳng.During the march, workers pound along Main Street for equal rights.
Linh không bước mạnh trên những con phố đông người trong các cuộc mít tinh hòa bình.Linh does not pound along crowded streets during peaceful rallies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh