Bản dịch của từ Pound trong tiếng Việt

Pound

Noun [U/C]Verb

Pound (Noun)

pˈaʊnd
pˈaʊnd
01

Nơi mà các động vật đi lạc, đặc biệt là chó, có thể bị chính thức bắt giữ cho đến khi được chủ nhân của chúng nhận lại.

A place where stray animals, especially dogs, may be officially taken and kept until claimed by their owners.

Ví dụ

The local pound is full of stray dogs waiting to be adopted.

Nhà chứa động vật địa phương đầy chó lạc đang chờ được nhận nuôi.

She volunteered at the animal pound to help care for abandoned pets.

Cô ấy tình nguyện tại nhà chứa động vật để giúp chăm sóc thú cưng bị bỏ rơi.

02

Đơn vị tiền tệ cơ bản của vương quốc anh, bằng 100 pence.

The basic monetary unit of the uk, equal to 100 pence.

Ví dụ

She donated a pound to the charity fundraiser.

Cô ấy quyên góp một pound cho chương trình gây quỹ từ thiện.

The homeless shelter received five pounds from generous donors.

Trạm tạm trú cho người vô gia cư nhận được năm pounds từ những người quyên góp hào phóng.

03

Một đơn vị trọng lượng bằng 16 oz. avoirdupois (0,4536 kg), hoặc 12 oz. troy (0,3732 kg).

A unit of weight equal to 16 oz. avoirdupois (0.4536 kg), or 12 oz. troy (0.3732 kg).

Ví dụ

She bought a pound of apples at the market.

Cô ấy mua một pound táo ở chợ.

The recipe calls for half a pound of sugar.

Công thức yêu cầu nửa pound đường.

Pound (Verb)

pˈaʊnd
pˈaʊnd
01

Đóng cửa (một con vật) trong một pound.

Shut (an animal) in a pound.

Ví dụ

The farmer pounds the stray cow in the pound.

Người nông dân đánh con bò lạ vào chuồng.

Authorities pound the lost dog in the pound for safety.

Các cơ quan đánh con chó lạ vào chuồng để đảm bảo an toàn.

02

Nghiền hoặc xay (thứ gì đó) thành bột hoặc bột nhão.

Crush or grind (something) into a powder or paste.

Ví dụ

She pounds the spices to make a flavorful paste.

Cô ấy nghiền những loại gia vị để tạo ra một hỗn hợp thơm ngon.

The chef pounds the garlic to add flavor to the dish.

Đầu bếp nghiền tỏi để thêm hương vị vào món ăn.

03

Đánh hoặc đánh mạnh và liên tục.

Strike or hit heavily and repeatedly.

Ví dụ

The protestors decided to pound on the doors of the government building.

Các người biểu tình quyết định đập mạnh vào cửa tòa nhà chính phủ.

The angry mob began to pound on the windows, demanding justice.

Bọn quần chúng tức giận bắt đầu đập mạnh vào cửa sổ, đòi công bằng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pound

pˈaʊnd sˈʌmwˌʌnz hˈɛd ɨn

Đánh vào đầu

To beat someone, especially about the head.

He threatened to pound his head in if he didn't pay.

Anh ta đe dọa sẽ đánh đầu anh ta nếu anh ta không trả tiền.

pˈaʊnd sˈʌmθɨŋ ˈɪntu sˈʌmwˌʌn

Dạy như đổ vào tai/ Dạy như nhồi vào đầu

To teach something to someone intensively, as if one were driving the information in by force.

The teacher was really into someone during the workshop session.

Giáo viên đang tập trung dạy học viên trong buổi học.

Thành ngữ cùng nghĩa: hammer something into someone, pound someone in...

pˈaʊnd ə bˈit

Đi tuần tra/ Đi tuần tra thường xuyên

To walk a regular route.

Every morning, the mailman pounds a beat around the neighborhood.

Mỗi sáng, người đưa thư đi quanh khu phố.

Pound the books

pˈaʊnd ðə bˈʊks

Cày ngày cày đêm

To study hard.

She's pounding the books for her upcoming exams.

Cô ấy đang học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.

Thành ngữ cùng nghĩa: hit the books...

ɡˈɪv sˈʌmwˌʌn ə pˈaʊnd ˈʌv flˈɛʃ

Nợ máu phải trả bằng máu

A payment or punishment that involves suffering and sacrifice on the part of the person being punished.

He demanded a pound of flesh for her mistake.

Anh ta đòi một pound of flesh vì lỗi của cô ấy.

Thành ngữ cùng nghĩa: owe someone a pound of flesh...

pˈaʊnd ðə pˈeɪvmənt

Đi từng ngõ, gõ từng nhà, ra từng người

To walk through the streets looking for a job.

She had to pound the pavement after losing her job.

Cô ấy phải đi khắp nơi tìm việc sau khi mất việc.