Bản dịch của từ Pound trong tiếng Việt

Pound

Noun [U/C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pound(Noun)

pˈaʊnd
ˈpaʊnd
01

Một nơi nơi động vật thường bị nhốt tạm thời

It's a place where animals are usually kept confined, often for only a short period.

这是一个动物们通常被关起来的地方,通常只是短时间的关押。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Vương quốc Anh

A currency used in the United Kingdom.

英国使用的货币单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đơn vị đo trọng lượng bằng 16 ounce hoặc khoảng 0,4536 kilogram.

A unit of weight is equal to 16 ounces or approximately 0.4536 kilograms.

一单位的重量等于16盎司,或者大约0.4536公斤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pound(Verb)

pˈaʊnd
ˈpaʊnd
01

Đánh mạnh hoặc liên tiếp nhiều lần

A unit of weight is equal to 16 ounces or about 0.4536 kilograms.

一个重量单位等于16盎司,或者大约0.4536公斤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xay nhuyễn hoặc nghiền thành bột

The currency used in the United Kingdom.

碾碎或粉碎成粉末

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bước đi dữ dội, mạnh mẽ

A place where animals are often held temporarily.

一种动物临时被关押的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pound(Idiom)

pˈaʊnd
ˈpaʊnd
01

Đấm thình thình vào ngực để khoe khoang hoặc khoe thành tích, sức mạnh của bản thân.

A type of currency used in the United Kingdom.

拍胸肌,炫耀或吹嘘自己的成就或力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kiếm việc làm bằng cách rong ruổi khắp các con phố.

A unit of weight is equivalent to 16 ounces or about 0.4536 kilograms.

到处奔波,走街串巷,特别是为了找工作而努力。

Ví dụ

Họ từ