Bản dịch của từ Monetary trong tiếng Việt

Monetary

Adjective

Monetary Adjective

/mˈɑnətˌɛɹi/
/mˈɑnɪtˌɛɹi/
01

Liên quan đến tiền hoặc tiền tệ.

Relating to money or currency

Ví dụ

Monetary donations helped the social organization support more families.

Sự quyên góp tiền bạc đã giúp tổ chức xã hội hỗ trợ nhiều gia đình hơn.

The government allocated a large sum of monetary aid for welfare programs.

Chính phủ đã phân bổ một khoản tiền bạc lớn cho các chương trình phúc lợi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Monetary

Không có idiom phù hợp