Anh - Việt

Bản dịch của từ Repeatedly trong tiếng Việt

repeatedly

Adverb

repeatedly (Adverb)

/ɹɪpˈitɪdli/
/ɹɪpˈitɪdli/
AI

Nghĩa 01 · Lặp đi lặp lại nhiều lần; xảy ra liên tục, không chỉ một lần.

Lặp đi lặp lại nhiều lần; xảy ra liên tục, không chỉ một lần.

Over and over again constantly.

Ví dụ
Cô ấy kiểm tra điện thoại của mình liên tục để cập nhật về sự kiện.She checked her phone repeatedly for updates on the event.
Video trở nên phổ biến, được chia sẻ liên tục trên mạng xã hội.The video went viral, being shared repeatedly on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của repeatedly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

repeatedly

lặp lại

more repeatedly

liên tục hơn

most repeatedly

nhiều lần nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh