Bản dịch của từ Pavement trong tiếng Việt

Pavement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pavement (Noun)

pˈeivmn̩t
pˈeivmn̩t
01

Lối đi lát hoặc trải nhựa nâng lên ở bên lề đường dành cho người đi bộ.

A raised paved or asphalted path for pedestrians at the side of a road.

pavement nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ