Bản dịch của từ Paste trong tiếng Việt

Paste

Noun UncountableVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paste (Noun Uncountable)

pˈeɪst
ˈpeɪst
01

Hỗn hợp mềm, nhuyễn làm từ thực phẩm hoặc vật liệu đã nghiền, thường dùng để phết hoặc làm nguyên liệu.

A soft mixture of ground food or other material often used as a spread or as an ingredient

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hồ dán; hỗn hợp đặc, mềm dùng để dán các vật lại với nhau.

A thick soft mixture used for sticking things together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Paste (Verb)

pˈeɪst
ˈpeɪst
01

Sao chép văn bản hoặc dữ liệu rồi chèn vào vị trí khác, đặc biệt bằng lệnh trên máy tính.

To copy text or data and insert it somewhere else especially using a computer command

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dán hoặc gắn vật gì lên bề mặt bằng hồ, keo hoặc chất kết dính khác.

To stick or fasten something to a surface using paste glue or another adhesive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Paste (Noun Countable)

pˈeɪst
ˈpeɪst
01

Đoạn văn bản hoặc nội dung được sao chép từ nơi này và chèn vào nơi khác, đặc biệt trên máy tính.

Text or other material copied from one place and inserted into another especially on a computer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa