paste
Noun UncountableVerbNoun Countable
paste (Noun Uncountable)
/pˈeɪst/
/ˈpeɪst/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng năm 2024 của Maria, hỗn hợp đậu phộng sệt được phết lên mười hai chiếc bánh mì kẹp.At Maria's 2024 community picnic, peanut paste spread across twelve sandwiches.
Một cuộc khảo sát năm 2023 cho thấy chương trình nấu ăn cộng đồng của John không dùng hỗn hợp sệt.A 2023 survey found no paste in John's community cooking program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện nghệ thuật cộng đồng của Maya, hồ dán giữ các áp phích tái chế trên tường.At Maya's community art event, paste held recycled posters to the wall.
Chiến dịch xã hội của chúng tôi dùng băng keo, không dùng hồ dán, cho các tấm bảng giấy.Our social campaign used tape, not paste, for the paper signs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paste (Verb)
/pˈeɪst/
/ˈpeɪst/
AI
Ví dụ
Maya đã dán đường liên kết khảo sát vào bài đăng mạng xã hội của mình.Maya pasted the survey link into her social media post.
Omar không dán ảnh riêng tư vào nhóm lớp.Omar did not paste private photos into the class group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã dán áp phích khảo sát lên tường trung tâm cộng đồng.Maya pasted her survey poster on the community center wall.
Daniel không dán khẩu hiệu phản đối lên tài sản tư nhân.Daniel did not paste the protest sign onto private property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paste (Noun Countable)
/pˈeɪst/
/ˈpeɪst/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Maya chia sẻ một đoạn nội dung sao chép từ Facebook.At 2024's forum, Maya shared a paste from Facebook.
Leo không nộp một đoạn nội dung sao chép từ Instagram trong bài luận xã hội.Leo did not submit a paste from Instagram in his social essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa