moist
moist (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(tính từ) mang đặc tính ẩm ướt, có hơi ướt; hơi ẩm. Trong ngữ cảnh lịch sử/philosophy của khoa học cổ, 'moist' chỉ một trong bốn tính chất căn bản (ẩm) được cho là có trong mọi vật. Tuy nhiên trong dùng thông thường, 'moist' nghĩa là có độ ẩm đáng kể, không khô.
sciences historical Pertaining to one of the four essential qualities formerly believed to be present in all things characterized by wetness also having a significant amount of this quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của moist (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moist ẩm | moister moister | moistest ẩm nhất |
Kết hợp từ của moist (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi ẩm slightly moist | Thời tiết ở thành phố hôm nay hơi ẩm. The weather in the city is slightly moist today. |
độ ẩm đều evenly moist | Bài luận của cô ấy được khen ngợi vì phong cách viết ẩm ướt đồng đều. Her essay was praised for its evenly moist writing style. |
hơi ẩm a little moist | Bài phát biểu của cô ấy hơi ẩm ướt do lo lắng. Her speech was a little moist due to nervousness. |
rất ẩm ướt very moist | Chiếc bánh rất ẩm và ngon. The cake was very moist and delicious. |
moist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moist" trong tiếng Anh được dùng để miêu tả trạng thái ẩm ướt một cách nhẹ nhàng, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường, hàm ý dễ chịu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "moist" có cùng nghĩa, nhưng trong một số bối cảnh xã hội, từ này có thể bị coi là gây khó chịu trong tiếng Anh Mỹ. Không có sự khác biệt lớn về cách viết, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Tóm lại, "moist" chủ yếu mô tả sự ẩm ướt mà không quá ướt sũng.