humid
humid (Adjective)
Nghĩa 01
Có độ ẩm cao trong không khí; không khí chứa nhiều hơi nước khiến cảm giác ẩm ướt hoặc dính trên da và đồ vật.
Marked by a relatively high level of water vapour in the atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của humid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
humid ẩm | more humid ẩm hơn | most humid ẩm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humid" trong tiếng Anh chỉ sự ẩm ướt, thường dùng để diễn tả không khí có độ ẩm cao. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh có thể thêm cách diễn đạt "damp" để nhấn mạnh độ ẩm. Phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thời tiết và môi trường.