Bản dịch của từ Watery trong tiếng Việt
Watery
Adjective

Watery (Adjective)
wˈɔːtəri
ˈwɔtɝi
02
Gồm các đặc điểm hoặc tương tự như nước
Consisting of characterized by or resembling water
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Watery

Gồm các đặc điểm hoặc tương tự như nước
Consisting of characterized by or resembling water
Từ tiếng Việt gần nghĩa