weakly
weakly (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người hoặc cơ thể yếu ốm, mỏng manh, dễ bị bệnh hoặc không có sức khỏe mạnh; yếu về thể chất.
Frail, sickly or of a delicate constitution; weak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của weakly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
weakly yếu | weaklier yếu hơn | weakliest yếu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weakly" là trạng từ được sử dụng để miêu tả việc thực hiện một hành động một cách yếu ớt hoặc không mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "weakly" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả. Phân biệt giữa Anh-Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh cụ thể, bản thân việc sử dụng "weakly" có thể có những sắc thái khác nhau trong văn hóa người dùng.