Bản dịch của từ Weakly trong tiếng Việt

Weakly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weakly(Adjective)

wˈikli
wˈikli
01

Mô tả người hoặc cơ thể yếu ốm, mỏng manh, dễ bị bệnh hoặc không có sức khỏe mạnh; yếu về thể chất.

Frail, sickly or of a delicate constitution; weak.

虚弱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Weakly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Weakly

Yếu

Weaklier

Yếu hơn

Weakliest

Yếu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ