Anh - Việt

Bản dịch của từ Weakly trong tiếng Việt

weakly

Adjective

weakly (Adjective)

/wˈikli/
/wˈikli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người hoặc cơ thể yếu ốm, mỏng manh, dễ bị bệnh hoặc không có sức khỏe mạnh; yếu về thể chất.

Frail, sickly or of a delicate constitution; weak.

Ví dụ
Cô ấy là một đứa trẻ yếu đuối thường xuyên ốm đau.She is a weakly child who often falls ill.
Người đàn ông già yếu đuối cần sự giúp đỡ trong công việc hàng ngày.The weakly elderly man needs assistance with daily tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của weakly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

weakly

yếu

weaklier

yếu hơn

weakliest

yếu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh