Bản dịch của từ Sickly trong tiếng Việt
Sickly

Sickly (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả mùi vị, mùi hương, màu sắc… gây khó chịu hoặc làm buồn nôn; khiến người ta thấy không dễ chịu, hơi kinh hoặc ngột ngạt.
Of a flavour smell colour etc unpleasant in a way that induces discomfort or nausea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sickly" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái yếu ớt, dễ mắc bệnh hoặc có sức khỏe kém. Nó có thể mô tả một người thường xuyên ốm đau hay một vẻ ngoài nhợt nhạt, kém sức sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sickly" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ việc không khỏe mạnh trong tình huống xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến tình trạng thể chất.
Từ "sickly" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái yếu ớt, dễ mắc bệnh hoặc có sức khỏe kém. Nó có thể mô tả một người thường xuyên ốm đau hay một vẻ ngoài nhợt nhạt, kém sức sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sickly" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ việc không khỏe mạnh trong tình huống xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến tình trạng thể chất.
