Bản dịch của từ Sickly trong tiếng Việt
Sickly

Sickly(Adjective)
(về hương vị, mùi, màu sắc, v.v.) khó chịu theo cách gây khó chịu hoặc buồn nôn.
Of a flavour smell colour etc unpleasant in a way that induces discomfort or nausea.
Dạng tính từ của Sickly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sickly Bệnh hoạn | More sickly Bệnh hoạn hơn | Most sickly Bệnh hoạn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sickly" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái yếu ớt, dễ mắc bệnh hoặc có sức khỏe kém. Nó có thể mô tả một người thường xuyên ốm đau hay một vẻ ngoài nhợt nhạt, kém sức sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sickly" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ việc không khỏe mạnh trong tình huống xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến tình trạng thể chất.
Từ "sickly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "sick", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sik", mang nghĩa là ốm yếu. Phần hậu tố "-ly" là một hình thức tạo tính từ trong tiếng Anh, nhằm chỉ đặc tính hoặc trạng thái. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả một tình trạng sức khỏe yếu kém. Ngày nay, "sickly" không chỉ diễn tả sức khỏe yếu mà còn được dùng để chỉ sự không khỏe mạnh của môi trường hoặc tâm trạng.
Từ "sickly" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong các component của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện khi mô tả tình trạng sức khỏe kém hoặc vẻ ngoài yếu ớt của một người, hay để chỉ sản phẩm thực phẩm không tươi ngon. Ngoài ra, "sickly" cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật để miêu tả một cảm xúc tiêu cực hoặc một không khí ảm đạm.
Từ "sickly" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái yếu ớt, dễ mắc bệnh hoặc có sức khỏe kém. Nó có thể mô tả một người thường xuyên ốm đau hay một vẻ ngoài nhợt nhạt, kém sức sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sickly" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ việc không khỏe mạnh trong tình huống xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến tình trạng thể chất.
Từ "sickly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "sick", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sik", mang nghĩa là ốm yếu. Phần hậu tố "-ly" là một hình thức tạo tính từ trong tiếng Anh, nhằm chỉ đặc tính hoặc trạng thái. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả một tình trạng sức khỏe yếu kém. Ngày nay, "sickly" không chỉ diễn tả sức khỏe yếu mà còn được dùng để chỉ sự không khỏe mạnh của môi trường hoặc tâm trạng.
Từ "sickly" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong các component của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện khi mô tả tình trạng sức khỏe kém hoặc vẻ ngoài yếu ớt của một người, hay để chỉ sản phẩm thực phẩm không tươi ngon. Ngoài ra, "sickly" cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật để miêu tả một cảm xúc tiêu cực hoặc một không khí ảm đạm.
