Bản dịch của từ Poor trong tiếng Việt
Poor

Poor (Adjective)
Miêu tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, của cải hoặc điều kiện sống; nghèo, sống trong cảnh túng thiếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu tiền, không đủ tiền để sống theo mức sống thoải mái hoặc bình thường trong xã hội.
Lacking sufficient money to live at a standard considered comfortable or normal in a society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "poor" trong tiếng Anh có nghĩa là nghèo, thiếu thốn tài chính hoặc phẩm chất. Trong tiếng Anh Anh, "poor" được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng kinh tế thiếu thốn hoặc sự thiếu hụt về kỹ năng, phẩm hạnh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh xã hội. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, mặc dù ngữ điệu và trọng âm có thể khác biệt giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "poor" trong tiếng Anh có nghĩa là nghèo, thiếu thốn tài chính hoặc phẩm chất. Trong tiếng Anh Anh, "poor" được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng kinh tế thiếu thốn hoặc sự thiếu hụt về kỹ năng, phẩm hạnh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh xã hội. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, mặc dù ngữ điệu và trọng âm có thể khác biệt giữa hai phương ngữ.
