Bản dịch của từ Poor trong tiếng Việt
Poor
Adjective

Poor (Adjective)
pɔːr
pʊr
01
Miêu tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, của cải hoặc điều kiện sống; nghèo, sống trong cảnh túng thiếu.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiếu tiền, không đủ tiền để sống theo mức sống thoải mái hoặc bình thường trong xã hội.
Lacking sufficient money to live at a standard considered comfortable or normal in a society.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
