Bản dịch của từ Deprivation trong tiếng Việt
Deprivation

Deprivation (Noun)
(đi kèm “of”) tình trạng thiếu hoặc bị tước đoạt cái gì; sự không có, bị thiếu hụt một thứ cần thiết hoặc mong muốn.
(followed by “of”) lack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Tình trạng bị thiếu thốn hoặc bị tước đoạt những thứ cần thiết; không có đủ điều kiện, vật chất hoặc quyền lợi cơ bản.
(uncountable) The state of being deprived.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deprivation" chỉ tình trạng thiếu thốn hoặc mất mát, thường liên quan đến việc không có đủ nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết để duy trì cuộc sống bình thường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với người Mỹ. "Deprivation" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, xã hội và tâm lý, đề cập đến ảnh hưởng của sự thiếu thốn đến sức khỏe và tinh thần.
Họ từ
Từ "deprivation" chỉ tình trạng thiếu thốn hoặc mất mát, thường liên quan đến việc không có đủ nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết để duy trì cuộc sống bình thường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với người Mỹ. "Deprivation" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, xã hội và tâm lý, đề cập đến ảnh hưởng của sự thiếu thốn đến sức khỏe và tinh thần.
