Bản dịch của từ Dignity trong tiếng Việt

Dignity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dignity(Noun)

dˈɪɡnɪti
ˈdɪɡnɪti
01

Tư cách hoặc phẩm chất đáng để người khác tôn trọng và kính trọng

A status or trait that deserves honor or respect.

值得尊崇或敬重的品格或品质

Ví dụ
02

Một phong cách điềm tĩnh hoặc trang nghiêm, thể hiện sự trang nghiêm và phẩm giá.

A calm or serious style or manner, embodying a sense of dignity.

庄重或严肃的态度或风格,体现出端庄的气质

Ví dụ
03

Giá trị nội tại hoặc phẩm chất của một người

A person's inherent worth or value

一个人的天生价值或价值

Ví dụ