Anh - Việt

Bản dịch của từ Inherent trong tiếng Việt

inherent

Adjective

inherent (Adjective)

/ɪnhˈɛɹn̩t/
/ɪnhˈiɹn̩t/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc yếu tố vốn có, tồn tại bên trong một vật hoặc sự việc một cách lâu dài và không tách rời được; nói rằng điều đó là đặc trưng, cốt lõi của nó.

Existing in something as a permanent, essential, or characteristic attribute.

Ví dụ
Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị cố hữu trong nhiều nền văn hóa.Respect for elders is an inherent value in many cultures.
Sự bất bình đẳng cố hữu trong xã hội cần được giải quyết.The inherent inequality in society needs to be addressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của inherent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

inherent

vốn có

more inherent

vốn có hơn

most inherent

vốn có nhất

inherent (Adjective)

/ˌɪnhɚˈɛntɹɨn/
/ˌɪnhɚˈɛntɹɨn/
AI

Nghĩa 01

Tồn tại như một phần tự nhiên hoặc cơ bản của điều gì đó; vốn có, không thể tách rời.

existing as a natural or basic part of something.

Ví dụ
Tài năng vốn có của anh ta trong việc viết bài luận đã giúp anh ta đạt điểm cao.His inherent-in talent for writing essays helped him score well.
Thiếu sáng tạo vốn có có thể ngăn cản sự thành công trong viết IELTS.Lack of inherent-in creativity can hinder one's success in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh