inherent
Adjective
inherent (Adjective)
/ɪnhˈɛɹn̩t/
/ɪnhˈiɹn̩t/
AI
Ví dụ
Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị cố hữu trong nhiều nền văn hóa.Respect for elders is an inherent value in many cultures.
Sự bất bình đẳng cố hữu trong xã hội cần được giải quyết.The inherent inequality in society needs to be addressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inherent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inherent vốn có | more inherent vốn có hơn | most inherent vốn có nhất |
inherent (Adjective)
/ˌɪnhɚˈɛntɹɨn/
/ˌɪnhɚˈɛntɹɨn/
AI
Ví dụ
Tài năng vốn có của anh ta trong việc viết bài luận đã giúp anh ta đạt điểm cao.His inherent-in talent for writing essays helped him score well.
Thiếu sáng tạo vốn có có thể ngăn cản sự thành công trong viết IELTS.Lack of inherent-in creativity can hinder one's success in IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inherent" có nghĩa là một thuộc tính hay đặc điểm vốn có, không thể tách rời khỏi một sự vật hay hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "inherent" được sử dụng với cùng cách trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến triết học, khoa học và luật pháp để chỉ những yếu tố tự nhiên, bẩm sinh của sự vật.