Anh - Việt

Bản dịch của từ Promotion trong tiếng Việt

promotion

Noun

promotion (Noun)

/prəmˈəʊʃən/
/prəˈmoʊʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động thăng chức cho ai đó lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn.

The action of raising someone to a higher position or rank

Ví dụ
Lisa được thăng chức làm quản lý sau năm năm làm việc tại Google.Lisa got a promotion to manager after five years at Google.
Anh ấy không được thăng chức dù làm việc chăm chỉ.He did not receive a promotion despite his hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ của một cái gì đó.

The act of furthering the growth or development of something

Ví dụ
Mạng xã hội đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy các ý tưởng mới hiện nay.Social media plays a big role in the promotion of new ideas today.
Chính phủ không ủng hộ việc phát triển các chương trình sức khỏe cộng đồng.The government did not support the promotion of community health programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chiến dịch quảng cáo để bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A publicity campaign to sell a product or service

Ví dụ
Công ty đã bắt đầu một chương trình khuyến mãi để bán điện thoại mới năm 2023.The company launched a promotion to sell its new phone in 2023.
Cửa hàng này không có chương trình khuyến mãi cho sản phẩm mạng xã hội.This store does not offer a promotion on social media products now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của promotion (Noun)

ADJECTIVE + promotionPHRASESPREPOSITIONVERB + promotionpromotion + NOUN
Kết hợp từ của promotion
Collocation
Ví dụ

khuyến mãi marketing

marketing promotion

Facebook là một nơi tốt cho quảng bá tiếp thị để bán quần áo.

Facebook is a good place for marketing promotion to sell clothes.

khuyến mãi sách

book promotion

Thư viện tổ chức chương trình khuyến mãi sách để giúp mọi người đọc nhiều hơn trong cộng đồng.

The library held a book promotion to help people read more in the community.

thăng tiến nhanh chóng

rapid promotion

John nhận được sự thăng tiến nhanh chóng trong công việc xã hội sau khi giúp nhiều người vào năm 2023.

John got a rapid promotion at his social work job after helping many people in 2023.

khuyến mãi tại cửa hàng

in-store promotion

Cửa hàng tạp hóa sử dụng chương trình khuyến mãi tại cửa hàng để bán nhiều thanh sô cô la hơn vào thứ Bảy.

The supermarket used an in-store promotion to sell more chocolate bars on Saturday.

khuyến mãi

sales promotion

Nhiều cửa hàng sử dụng chương trình khuyến mãi để thu hút khách trong các ngày lễ như Giáng Sinh.

Many shops use a sales promotion to attract people during holidays like Christmas.

Video ngữ cảnh