Bản dịch của từ Furthering trong tiếng Việt

Furthering

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furthering(Verb)

fˈɝðɚɪŋ
fˈɝðɚɪŋ
01

Giúp cho điều gì đó tiến triển, phát triển hoặc đạt được tiến bộ

To help the progress or development of something.

促进发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Furthering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Further

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Furthered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Furthered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Furthers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Furthering

Furthering(Adjective)

ˈfɚ.ðɚ.ɪŋ
ˈfɚ.ðɚ.ɪŋ
01

Ở mức độ cao hơn hoặc tiến xa hơn; mở rộng hoặc nâng cao hơn về mức độ, trình độ hoặc phạm vi

More extended or advanced in degree.

更高级或扩展的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ