Bản dịch của từ Furthering trong tiếng Việt
Furthering

Furthering(Verb)
Giúp cho điều gì đó tiến triển, phát triển hoặc đạt được tiến bộ
To help the progress or development of something.
促进发展
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Furthering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Further |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Furthered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Furthered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Furthers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Furthering |
Furthering(Adjective)
Ở mức độ cao hơn hoặc tiến xa hơn; mở rộng hoặc nâng cao hơn về mức độ, trình độ hoặc phạm vi
More extended or advanced in degree.
更高级或扩展的程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Furthering" là động từ có nghĩa là thúc đẩy, tiến xa hơn hoặc mở rộng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, nghề nghiệp hoặc tiến bộ trong các lĩnh vực nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "furthering" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm của từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với giọng điệu và ngữ điệu có sự khác biệt nhất định.
Từ "furthering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "furtheren", có nghĩa là "đưa đến gần hơn" hoặc "tiến xa hơn". Nguyên gốc từ tiếng Đức cổ "forther", kết hợp với tiền tố "fur-" có nghĩa là "tiến về phía trước". Từ này đã phát triển trong ngữ nghĩa, đến nay chủ yếu chỉ hành động thúc đẩy hoặc phát triển một quá trình, dự án hoặc ý tưởng nào đó. Sự thay đổi trong nghĩa phản ánh sự nhấn mạnh vào sự tiến bộ và mối liên hệ với ngữ cảnh xã hội hiện đại.
Từ "furthering" xuất hiện ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển ý tưởng và mở rộng quan điểm trong phần Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể thấy trong các bài nói chuyện về giáo dục, nghiên cứu hoặc các hoạt động xã hội. Từ "furthering" thường được dùng trong các bối cảnh như phát triển nghề nghiệp, nghiên cứu khoa học, và các sáng kiến nâng cao kiến thức.
Họ từ
"Furthering" là động từ có nghĩa là thúc đẩy, tiến xa hơn hoặc mở rộng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, nghề nghiệp hoặc tiến bộ trong các lĩnh vực nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "furthering" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm của từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với giọng điệu và ngữ điệu có sự khác biệt nhất định.
Từ "furthering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "furtheren", có nghĩa là "đưa đến gần hơn" hoặc "tiến xa hơn". Nguyên gốc từ tiếng Đức cổ "forther", kết hợp với tiền tố "fur-" có nghĩa là "tiến về phía trước". Từ này đã phát triển trong ngữ nghĩa, đến nay chủ yếu chỉ hành động thúc đẩy hoặc phát triển một quá trình, dự án hoặc ý tưởng nào đó. Sự thay đổi trong nghĩa phản ánh sự nhấn mạnh vào sự tiến bộ và mối liên hệ với ngữ cảnh xã hội hiện đại.
Từ "furthering" xuất hiện ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển ý tưởng và mở rộng quan điểm trong phần Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể thấy trong các bài nói chuyện về giáo dục, nghiên cứu hoặc các hoạt động xã hội. Từ "furthering" thường được dùng trong các bối cảnh như phát triển nghề nghiệp, nghiên cứu khoa học, và các sáng kiến nâng cao kiến thức.
