Bản dịch của từ Damp trong tiếng Việt
Damp

Damp (Adjective)
Damp (Noun)
(Ở nghĩa danh từ, mang tính bóng) một điều làm nản lòng, làm chùn bước hoặc cản trở; sự làm giảm nhiệt tình hoặc tinh thần.
A discouragement or check.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ ẩm hoặc hơi ẩm có trong không khí, thấm lên bề mặt hoặc trong vật chất; thường gây ẩm ướt, mốc hoặc cảm giác khó chịu và có thể làm hỏng đồ vật.
Moisture diffused through the air or a solid substance or condensed on a surface typically with detrimental or unpleasant effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Damp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damp" trong tiếng Anh có nghĩa là ẩm ướt hoặc có độ ẩm cao, thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc vật liệu bị ảnh hưởng bởi nước. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "damp" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến tình trạng thiếu thông gió dẫn đến ẩm mốc. Phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
Họ từ
Từ "damp" trong tiếng Anh có nghĩa là ẩm ướt hoặc có độ ẩm cao, thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc vật liệu bị ảnh hưởng bởi nước. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "damp" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến tình trạng thiếu thông gió dẫn đến ẩm mốc. Phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
