damp
damp (Adjective)
Dạng tính từ của damp (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
damp ẩm | damper giảm chấn | dampest ẩm nhất |
Kết hợp từ của damp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi ẩm fairly damp | Công viên khá ẩm ướt sau cơn mưa. The park was fairly damp after the rain. |
rất ẩm very damp | Quần áo rất ẩm sau cơn mưa. The clothes were very damp after the rainstorm. |
rất ẩm extremely damp | Tầng hầm của trung tâm cộng đồng rất ẩm. The basement of the community center was extremely damp. |
hơi ẩm slightly damp | Quần áo của cô ấy hơi ẩm từ cơn mưa. Her clothes were slightly damp from the rain. |
hơi ẩm a little damp | Quần áo hơi ẩm sau cơn mưa. The clothes were a little damp after the rain. |
damp (Noun)
Nghĩa 01
(Ở nghĩa danh từ, mang tính bóng) một điều làm nản lòng, làm chùn bước hoặc cản trở; sự làm giảm nhiệt tình hoặc tinh thần.
A discouragement or check.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Độ ẩm hoặc hơi ẩm có trong không khí, thấm lên bề mặt hoặc trong vật chất; thường gây ẩm ướt, mốc hoặc cảm giác khó chịu và có thể làm hỏng đồ vật.
Moisture diffused through the air or a solid substance or condensed on a surface typically with detrimental or unpleasant effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của damp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiểm tra độ ẩm check for damp | Chúng ta nên kiểm tra độ ẩm trong các trung tâm cộng đồng sau mưa lớn. We should check for damp in community centers after heavy rain. |
tìm ẩm ướt find damp | Nhiều cộng đồng tìm thấy những khu vực ẩm ướt phù hợp cho các buổi gặp gỡ xã hội. Many communities find damp areas suitable for social gatherings and events. |
ẩm ướt have damp | Nhiều gia đình có nhà ẩm ướt ở những khu phố thu nhập thấp như Eastside. Many families have damp homes in low-income neighborhoods like Eastside. |
chịu đựng ẩm ướt suffer from damp | Nhiều gia đình ở Hà Nội phải chịu đựng điều kiện ẩm ướt trong nhà. Many families in Hanoi suffer from damp conditions in their homes. |
tìm kiếm ẩm ướt look for damp | Nhiều người tìm kiếm những nơi ẩm ướt để giao lưu trong công viên. Many people look for damp places to socialize in the park. |
damp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damp" trong tiếng Anh có nghĩa là ẩm ướt hoặc có độ ẩm cao, thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc vật liệu bị ảnh hưởng bởi nước. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "damp" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến tình trạng thiếu thông gió dẫn đến ẩm mốc. Phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.