Bản dịch của từ Discouragement trong tiếng Việt
Discouragement

Discouragement (Noun)
Discouragement (Noun Countable)
Cảm giác mất tự tin hoặc mất hứng thú; chán nản, nản lòng khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
A feeling of having lost confidence or enthusiasm; dismay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “discouragement” là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác mất tinh thần, sự khuyến khích hoặc động lực, thường do sự thất bại, chỉ trích hoặc bất mãn gây ra. Trong tiếng Anh, “discouragement” được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh, người Anh có xu hướng dùng từ này nhiều hơn khi nói về những ảnh hưởng tâm lý trong giáo dục và công việc. Ngược lại, trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các khuôn khổ truyền cảm hứng cá nhân.
Họ từ
Từ “discouragement” là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác mất tinh thần, sự khuyến khích hoặc động lực, thường do sự thất bại, chỉ trích hoặc bất mãn gây ra. Trong tiếng Anh, “discouragement” được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh, người Anh có xu hướng dùng từ này nhiều hơn khi nói về những ảnh hưởng tâm lý trong giáo dục và công việc. Ngược lại, trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các khuôn khổ truyền cảm hứng cá nhân.
