Bản dịch của từ Discouragement trong tiếng Việt

Discouragement

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discouragement (Noun)

dɪskˈɝɹɪdʒmn̩t
dɪskˈɝɪdʒmn̩t
01

Hành động hoặc tình trạng làm cho ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc bớt hy vọng.

The act of making someone feel less confident or hopeful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Discouragement (Noun Countable)

dɪskˈɝɹɪdʒmn̩t
dɪskˈɝɪdʒmn̩t
01

Cảm giác mất tự tin hoặc mất hứng thú; chán nản, nản lòng khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

A feeling of having lost confidence or enthusiasm; dismay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ