Bản dịch của từ Discouraging trong tiếng Việt
Discouraging

Discouraging (Adjective)
Discouraging (Verb)
Là dạng hiện tại phân từ của động từ làm cho ai đó bớt tự tin hoặc bớt muốn làm điều gì.
Present participle of discourage causing someone to feel less confident or less willing to do something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discouraging" là tính từ chỉ sự giảm sút động lực, niềm tin hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành động hoặc lời nói có tác động tiêu cực đến tâm trạng hoặc tinh thần của một người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, giọng điệu có thể thay đổi giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
Họ từ
Từ "discouraging" là tính từ chỉ sự giảm sút động lực, niềm tin hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành động hoặc lời nói có tác động tiêu cực đến tâm trạng hoặc tinh thần của một người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, giọng điệu có thể thay đổi giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
