detrimental
detrimental (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của detrimental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
detrimental có hại | more detrimental nguy hại hơn | most detrimental gây hại nhất |
Kết hợp từ của detrimental (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gây hại nghiêm trọng seriously detrimental | Mạng xã hội có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be seriously detrimental to mental health among teenagers. |
có thể gây hại potentially detrimental | Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be potentially detrimental to mental health among teenagers. |
rất có hại very detrimental | Mạng xã hội có thể rất có hại cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be very detrimental to mental health among teenagers. |
hậu quả khá tiêu cực fairly detrimental | Mạng xã hội có thể gây hại khá nhiều đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be fairly detrimental to mental health in teenagers. |
cực kỳ có hại highly detrimental | Mạng xã hội có thể gây hại lớn cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be highly detrimental to mental health among teenagers. |