Bản dịch của từ Volume trong tiếng Việt

Volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volume(Noun)

ˈvɒl.juːm
ˈvɑːl.juːm
01

Độ to nhỏ của âm thanh; cỡ hoặc lượng thể tích của một vật (ít dùng); hoặc số lượng/tập hợp các tập sách (tập sách chuyên đề). Ở nghĩa phổ biến nhất, “volume” thường chỉ mức độ âm lượng (độ to tiếng).

Volume.

音量;体积

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức độ âm thanh; lượng tiếng ồn hoặc cường độ to nhỏ của âm thanh mà tai nghe được.

Quantity or power of sound; degree of loudness.

声音的强度或响度

volume
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuốn sách là một phần của một bộ tác phẩm hoặc một loạt sách (ví dụ: tập 1, tập 2 của cùng một bộ).

A book forming part of a work or series.

系列中的一本书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thể tích; lượng không gian mà một vật chất hoặc đồ vật chiếm chỗ, hoặc không gian bên trong một vật chứa.

The amount of space that a substance or object occupies, or that is enclosed within a container.

体积

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Volume (Noun)

SingularPlural

Volume

Volumes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ