Bản dịch của từ Volume trong tiếng Việt
Volume

Volume (Noun)
Độ to nhỏ của âm thanh; cỡ hoặc lượng thể tích của một vật (ít dùng); hoặc số lượng/tập hợp các tập sách (tập sách chuyên đề). Ở nghĩa phổ biến nhất, “volume” thường chỉ mức độ âm lượng (độ to tiếng).
Volume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "volume" trong tiếng Anh có nghĩa là thể tích, được định nghĩa là không gian mà một chất chiếm giữ. Trong ngữ cảnh vật lý, thể tích thường được tính bằng đơn vị như mét khối hoặc lít. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "volume" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh, chỉ độ lớn của âm thanh. Trong trường hợp này, từ có thể liên quan đến điều chỉnh âm thanh trong các thiết bị nghe nhìn.
Họ từ
Từ "volume" trong tiếng Anh có nghĩa là thể tích, được định nghĩa là không gian mà một chất chiếm giữ. Trong ngữ cảnh vật lý, thể tích thường được tính bằng đơn vị như mét khối hoặc lít. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "volume" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh, chỉ độ lớn của âm thanh. Trong trường hợp này, từ có thể liên quan đến điều chỉnh âm thanh trong các thiết bị nghe nhìn.

