tearful
tearful (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tearful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất đau lòng very tearful | Cô ấy rất đầy nước mắt trong sự kiện từ thiện. She was very tearful during the charity event. |
hơi nước mắt a little tearful | Cô ấy cảm thấy một chút rưng rưng sau sự kiện xã hội ấm áp. She felt a little tearful after the heartwarming social event. |
gần như rơi lệ almost tearful | Cô ấy gần như rơi nước mắt khi nói về các vấn đề xã hội. She was almost tearful when talking about the social issues. |
hơi nghẹn ngào slightly tearful | Cô ấy đã có chút nước mắt sau khi xem bộ phim cảm động. She was slightly tearful after watching the emotional movie. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tearful" là một tính từ chỉ trạng thái cảm xúc khi một người đang khóc hoặc có dấu hiệu của sự đau buồn, thường được sử dụng để mô tả vẻ ngoài hoặc hành động của con người. Từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể có chút thay đổi nhẹ về ngữ điệu, nhưng nhìn chung, cả hai phiên bản đều được sử dụng rộng rãi trong văn viết và văn nói để truyền tải cảm xúc buồn bã hoặc đau đớn.