crying
crying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chỉ người hoặc vật đang khóc; có hành động hoặc biểu hiện khóc.
Chỉ người hoặc vật đang khóc; có hành động hoặc biểu hiện khóc.
That cries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crying (Verb)
Nghĩa 01 · Hình thức hiện tại (đang diễn ra) hoặc danh động từ của động từ “cry” — tức là hành động khóc, rơi nước mắt hoặc kêu la. Dùng để diễn tả ai đó đang khóc hoặc việc khóc nói chung.
Hình thức hiện tại (đang diễn ra) hoặc danh động từ của động từ “cry” — tức là hành động khóc, rơi nước mắt hoặc kêu la. Dùng để diễn tả ai đó đang khóc hoặc việc khóc nói chung.
present participle and gerund of cry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crying, trong tiếng Anh, được hiểu là hành động rơi nước mắt khi trải qua cảm xúc mạnh mẽ, như buồn bã, vui sướng hoặc đau đớn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở một số tình huống văn hóa, việc khóc có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối ở một số khu vực, trong khi ở nơi khác, nó được xem như một biểu hiện tự nhiên của cảm xúc.