Anh - Việt

Bản dịch của từ Crying trong tiếng Việt

crying

AdjectiveNounVerb

crying (Adjective)

/kɹˈaɪɪŋ/
/kɹˈaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) Cần được giải quyết ngay, đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý khẩn cấp.

(tính từ) Cần được giải quyết ngay, đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý khẩn cấp.

That demands action or attention.

Ví dụ
Đứa trẻ đang khóc cần được giúp đỡ.The crying child needed help.
Người phụ nữ đang khóc được bạn bè an ủi.The crying woman was comforted by her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (dùng để miêu tả hành động hoặc tình trạng) đáng bị la mắng, đáng bị quở trách vì quá rõ ràng, lộ liễu hoặc nghiêm trọng.

(dùng để miêu tả hành động hoặc tình trạng) đáng bị la mắng, đáng bị quở trách vì quá rõ ràng, lộ liễu hoặc nghiêm trọng.

That deserves rebuke or censure.

Ví dụ
Hành vi khóc của cô ấy ở nơi công cộng không thích hợp.Her crying behavior in public was inappropriate.
Đứa trẻ đang khóc được một người lạ tử tế an ủi.The crying child was comforted by a kind stranger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chỉ người hoặc vật đang khóc; có hành động hoặc biểu hiện khóc.

Chỉ người hoặc vật đang khóc; có hành động hoặc biểu hiện khóc.

That cries.

Ví dụ
Đứa bé đang khóc đã khiến cả khu phố thức cả đêm.The crying baby kept the whole neighborhood awake at night.
Người phụ nữ đang khóc nhận được những cái ôm an ủi từ bạn bè.The crying woman received comforting hugs from her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crying (Noun)

/kɹˈaɪɪŋ/
/kɹˈaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động khóc — việc rơi nước mắt và phát ra tiếng than khóc hoặc khóc to.

Hành động khóc — việc rơi nước mắt và phát ra tiếng than khóc hoặc khóc to.

The act of one who cries a weeping or shouting.

Ví dụ
Việc cô ấy khóc trong phim khiến mọi người xúc động.Her crying during the movie made everyone emotional.
Tiếng khóc của em bé có thể nghe từ phòng kế tiếp.The baby's crying could be heard from the next room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crying (Verb)

/kɹˈaɪɪŋ/
/kɹˈaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hình thức hiện tại (đang diễn ra) hoặc danh động từ của động từ “cry” — tức là hành động khóc, rơi nước mắt hoặc kêu la. Dùng để diễn tả ai đó đang khóc hoặc việc khóc nói chung.

Hình thức hiện tại (đang diễn ra) hoặc danh động từ của động từ “cry” — tức là hành động khóc, rơi nước mắt hoặc kêu la. Dùng để diễn tả ai đó đang khóc hoặc việc khóc nói chung.

present participle and gerund of cry.

Ví dụ
Nhiều trẻ em đang khóc trong sự kiện xã hội tại công viên.Many children are crying during the social event at the park.
Không phải ai cũng đang khóc về những thay đổi xã hội gần đây trong cộng đồng.Not everyone is crying about the recent social changes in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh