weeping
weeping (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “weep” (khóc). Dùng để chỉ hành động đang khóc hoặc việc khóc (ví dụ: “she is weeping” = “cô ấy đang khóc”; “weeping is natural” = “khóc là điều tự nhiên”).
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “weep” (khóc). Dùng để chỉ hành động đang khóc hoặc việc khóc (ví dụ: “she is weeping” = “cô ấy đang khóc”; “weeping is natural” = “khóc là điều tự nhiên”).
present participle and gerund of weep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weeping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wept |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wept |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weeping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Weeping” (tiếng Việt: khóc) là một động từ và danh từ chỉ hành động rơi nước mắt do cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc cảm xúc mạnh mẽ khác. Trong tiếng Anh, “weeping” có thể được sử dụng như hình thức hiện tại phân từ của động từ “weep.” Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có thể không rõ nét trong từ này, nhưng người nói tiếng Anh Mỹ có khuynh hướng sử dụng từ đơn giản hơn, như “crying.” Các dạng khác nhau của từ này có thể ảnh hưởng đến sắc thái cảm xúc và tính chính thức trong ngữ cảnh văn học hoặc giao tiếp hằng ngày.