Bản dịch của từ Age trong tiếng Việt

Age

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age (Noun Uncountable)

eɪdʒ
eɪdʒ
01

Khoảng thời gian, giai đoạn (một khoảng thời gian xác định hoặc đặc trưng).

Period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuổi (số tuổi của một người hoặc thời gian kể từ khi sinh); cũng dùng để chỉ thời đại hoặc giai đoạn trong lịch sử một cách chung chung.

Age.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Age (Verb)

eɪdʒ
eɪdʒ
01

Trở nên già đi theo thời gian; quá trình lớn tuổi hơn hoặc trải qua thời gian khiến ai/cái gì đó già hơn.

Growing old, growing older, passing through time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ