Bản dịch của từ Rainy trong tiếng Việt
Rainy
Adjective

Rainy (Adjective)
ɹˈeɪni
ɹˈeɪni
01
Miêu tả thời tiết khi có mưa nhiều hoặc dễ mưa trong một khoảng thời gian hoặc khu vực.
Of weather a period or an area having or characterized by considerable rainfall.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
