rainy
rainy (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả thời tiết khi có mưa nhiều hoặc dễ mưa trong một khoảng thời gian hoặc khu vực.
Miêu tả thời tiết khi có mưa nhiều hoặc dễ mưa trong một khoảng thời gian hoặc khu vực.
of weather a period or an area having or characterized by considerable rainfall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rainy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rainy mưa | rainier mưa hơn | rainiest mưa nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rainy" là tính từ diễn tả điều kiện thời tiết có mưa. Từ này thường được sử dụng để chỉ những ngày trong năm khi lượng mưa đáng kể xảy ra. Trong tiếng Anh, "rainy" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong văn cảnh, ví dụ như "rainy season" (mùa mưa) được sử dụng phổ biến hơn ở những vùng khí hậu nhiệt đới.