Bản dịch của từ Save trong tiếng Việt

Save

VerbConjunctionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save (Verb)

seɪv
seɪv
01

Cứu, giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình huống nguy hiểm để bảo vệ tính mạng hoặc an toàn của họ.

Rescue, rescue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Động từ “save” ở nghĩa phổ biến nhất là “giữ lại, tiết kiệm hoặc lưu lại để dùng sau”. Có thể dùng khi nói tiết kiệm tiền, lưu file trên máy tính, hoặc giữ ai đó/điều gì đó an toàn.

Save, save (money), save.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giữ an toàn hoặc cứu (một người hoặc vật) khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.

Keep safe or rescue (someone or something) from harm or danger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giữ lại và cất giữ (thứ gì đó, đặc biệt là tiền) để dùng trong tương lai.

Keep and store up (something, especially money) for future use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tránh phải dùng tới hoặc tiêu tốn (tiền, thời gian hoặc các nguồn lực khác); giữ lại để dùng sau hoặc tiết kiệm cho mục đích khác.

Avoid the need to use up or spend (money, time, or other resources)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Ngăn đối phương ghi điểm (ghi bàn) hoặc ngăn họ thắng trong một trận đấu; hành động cứu bóng, che chở để đội nhà không thua hoặc không bị thủng lưới.

Prevent an opponent from scoring (a goal or point) in a game or from winning (the game)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Giữ hoặc lưu trữ dữ liệu bằng cách sao chép vào một nơi lưu trữ (ví dụ: lưu file, lưu tài liệu, lưu ảnh trên máy tính hoặc điện thoại).

Keep (data) by moving a copy to a storage location.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Save (Conjunction)

sˈeiv
sˈeiv
01

Diễn tả ý “ngoại trừ” hoặc “trừ ra” — dùng để nói rằng điều gì đó không áp dụng cho một người hoặc vật nào đó.

Except; other than.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Save (Noun)

sˈeiv
sˈeiv
01

Hành động lưu dữ liệu vào một nơi lưu trữ (ví dụ: lưu tệp, lưu tài liệu hoặc lưu thay đổi trên máy tính/điện thoại).

An act of saving data to a storage location.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong bóng đá và khúc côn cầu) hành động ngăn đối phương ghi bàn; pha cứu thua do thủ môn hoặc hậu vệ thực hiện.

(in soccer and hockey) an act of preventing an opponent's scoring.

save
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ