Bản dịch của từ Save trong tiếng Việt
Save

Save (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ “save” ở nghĩa phổ biến nhất là “giữ lại, tiết kiệm hoặc lưu lại để dùng sau”. Có thể dùng khi nói tiết kiệm tiền, lưu file trên máy tính, hoặc giữ ai đó/điều gì đó an toàn.
Save, save (money), save.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Save (Conjunction)
Diễn tả ý “ngoại trừ” hoặc “trừ ra” — dùng để nói rằng điều gì đó không áp dụng cho một người hoặc vật nào đó.
Except; other than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Save (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "save" trong tiếng Anh có nghĩa là "lưu lại" hoặc "cứu". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "save" được sử dụng tương tự nhau, với nghĩa chính là bảo tồn hoặc giữ lại một cái gì đó. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "save" thường chỉ hành động lưu dữ liệu. Dù cách phát âm không khác biệt rõ rệt, nhưng cách biểu đạt và sử dụng có thể chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa và khu vực địa lý.
Họ từ
Từ "save" trong tiếng Anh có nghĩa là "lưu lại" hoặc "cứu". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "save" được sử dụng tương tự nhau, với nghĩa chính là bảo tồn hoặc giữ lại một cái gì đó. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "save" thường chỉ hành động lưu dữ liệu. Dù cách phát âm không khác biệt rõ rệt, nhưng cách biểu đạt và sử dụng có thể chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa và khu vực địa lý.

