Bản dịch của từ Winning trong tiếng Việt
Winning

Winning (Adjective)
Mang lại chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi, cuộc tranh tài hay tình huống
Producing victory or success in a competition contest or situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Winning (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "winning" là một tính từ, có nghĩa là đạt được chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc tình huống cạnh tranh. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc thi nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "winning" không có sự khác biệt về nghĩa hay viết, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, do thói quen ngữ âm của người nói.
Họ từ
Từ "winning" là một tính từ, có nghĩa là đạt được chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc tình huống cạnh tranh. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc thi nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "winning" không có sự khác biệt về nghĩa hay viết, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, do thói quen ngữ âm của người nói.
