Bản dịch của từ Soccer trong tiếng Việt

Soccer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soccer(Noun)

sˈɑkɚ
sˈɑkəɹ
01

Một môn thể thao (bóng đá) chơi giữa hai đội, mỗi đội 11 người, sử dụng trái bóng tròn và người chơi không được dùng tay chạm bóng khi đang thi đấu, trừ thủ môn.

A form of football played by two teams of eleven players with a round ball which may not be handled during play except by the goalkeepers.

足球是一种由两队各十一名球员用圆球进行的运动,除了守门员,其他人不得用手触球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Soccer (Noun)

SingularPlural

Soccer

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ