except
except (Conjunction)
Nghĩa 01
Dùng để nói ngoại trừ một người, vật hoặc trường hợp nào đó; loại trừ ra ngoài; trừ phi.
Except, exclude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
except (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của except (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | except |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excepted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excepted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excepts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excepting |
except (Preposition)
Nghĩa 01
Không bao gồm; trừ ra; ngoại trừ (dùng để chỉ thứ hoặc người bị loại ra khỏi một nhóm hoặc tình huống chung).
Not including; other than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "except" là giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "ngoại trừ" hoặc "trừ ra". Từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không nằm trong một nhóm hoặc không được tính đến trong một trường hợp cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "except" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "except" có thể có cách viết và phát âm khác nhau trong tiếng địa phương. Ví dụ, người Anh có thể dùng "excepting" trong văn phong trang trọng hơn, trong khi người Mỹ thường giữ nguyên "except" cho mọi ngữ cảnh.