Bản dịch của từ Exception trong tiếng Việt

Exception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exception(Noun)

ɪkˈsep.ʃən
ɪkˈsep.ʃən
01

Trường hợp không theo quy tắc chung; điều được phép khác với qui định hoặc ngoại lệ khỏi một quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực.

Exception, exception.

例外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người hoặc vật được loại ra khỏi một nhận định chung hoặc không tuân theo quy tắc; trường hợp ngoại lệ so với quy luật chung.

A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule.

例外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Exception (Noun)

SingularPlural

Exception

Exceptions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ