exception
exception (Noun)
Nghĩa 01
Trường hợp không theo quy tắc chung; điều được phép khác với qui định hoặc ngoại lệ khỏi một quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực.
Exception, exception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exception (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exception | exceptions |
Kết hợp từ của exception (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trường hợp ngoại lệ single exception | Trong nghiên cứu xã hội, có một ngoại lệ duy nhất cho quy tắc. In social studies, there is a single exception to the rule. |
ngoại lệ thỉnh thoảng occasional exception | Trong các buổi tụ họp xã hội, thỉnh thoảng có ngoại lệ cho các quy tắc nghiêm ngặt. In social gatherings, there is the occasional exception to strict rules. |
ngoại lệ nổi bật conspicuous exception | Dân số vô gia cư là một ngoại lệ rõ ràng trong hệ thống xã hội của chúng ta. The homeless population is a conspicuous exception in our social system. |
ngoại lệ hiếm hoi rare exception | Trong bài thi nói IELTS, việc trả lời dài là một trường hợp hiếm gặp đối với nhiều học sinh. In the IELTS speaking test, giving a long answer is a rare exception for many students. |
ngoại lệ nhất định certain exception | Trong bài viết IELTS, học sinh đã tạo ra một sự ngoại lệ nhất định cho các chủ đề xã hội như gia đình vì họ thấy dễ thảo luận hơn. In IELTS writing, students made a certain exception for social topics like family because they find them easier to discuss. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exception" trong tiếng Anh có nghĩa là sự loại trừ hoặc điều khác biệt so với quy tắc chung. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như luật, toán học và lập trình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hai phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.