Bản dịch của từ Embarrassment trong tiếng Việt

Embarrassment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embarrassment (Noun)

ɛmbˈæɹəsmn̩t
ˌɛmbˌæɹəsmˌɪnt
01

Cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc lúng túng khi lo sợ người khác chú ý hoặc phán xét hành động của mình.

A feeling of self-consciousness, shame, or awkwardness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ