embarrassment
embarrassment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của embarrassment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
embarrassment | embarrassments |
Kết hợp từ của embarrassment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hổ thẹn chính trị political embarrassment | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một tình huống xấu hổ về chính trị trong cuộc bầu cử quốc gia năm 2020. In my IELTS speaking test, I talked about a political embarrassment during the national election in 2020. |
sự xấu hổ tột độ total embarrassment | Trong bài thi nói IELTS, cô ấy cảm thấy hoàn toàn xấu hổ khi quên các từ đơn giản về các sự kiện xã hội. In the IELTS speaking test, she felt total embarrassment when she forgot simple words about social events. |
sự xấu hổ đáng kể considerable embarrassment | John cảm thấy xấu hổ đáng kể sau khi vấp ngã tại bữa tiệc cưới. John felt considerable embarrassment after tripping at the wedding party. |
sự xấu hổ trước công chúng public embarrassment | John đã gặp phải sự xấu hổ công khai trong bài phát biểu hôm qua. John faced public embarrassment during his speech at the conference yesterday. |
xấu hổ tột độ acute embarrassment | Trong bài thi nói IELTS, tôi cảm thấy xấu hổ rất nhiều khi quên từ 'bạn'. During my IELTS speaking test, I felt acute embarrassment when I forgot the word 'friend'. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarrassment" chỉ trạng thái cảm xúc khó xử, xấu hổ hoặc cảm giác mất thể diện trong một tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh – Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với người Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh thân mật hơn. Trong văn viết, từ này thường được sử dụng để diễn tả các tình huống gây khó khăn cho cá nhân trong môi trường xã hội.