Bản dịch của từ Saving trong tiếng Việt
Saving

Saving(Noun Countable)
Số tiền để dành, chắt chiu hoặc hành động tiết kiệm; số tiền tiết kiệm được để dùng sau này.
Thrift, savings/ˈseɪ.vɪŋ/.
节省,存款
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Saving(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong văn bản pháp lý hoặc ngôn ngữ cổ, “saving” có nghĩa là một sự ngoại lệ hoặc một điều khoản giữ lại, tức là một ghi chú nêu rõ điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi tuyên bố chung — nghĩa là “trừ ra” hoặc “miễn trừ”.
(law, obsolete) Exception; reservation.
例外;保留条款
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình cứu giữ, lưu trữ hoặc dành lại thứ gì đó để dùng sau này; ở dạng chung (không đếm được), thường chỉ việc tiết kiệm tiền hoặc lưu trữ dữ liệu/nguồn lực. Ví dụ: việc tiết kiệm tiền trong tài khoản, hoặc lưu file để không mất dữ liệu.
(uncountable) The action of the verb to save.
储蓄
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Saving (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Saving | Savings |
Saving(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và động danh từ của 'save' (cứu, tiết kiệm, lưu). Dùng để diễn tả hành động đang cứu, đang tiết kiệm hoặc quá trình lưu (ví dụ: 'saving lives' = đang cứu mạng; 'saving money' = đang tiết kiệm tiền; 'saving a file' = đang lưu tệp).
Present participle and gerund of save.
保存、拯救
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Saving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Save |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Saved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Saved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Saves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Saving |
Saving(Adjective)
Ở đây "saving" (tính từ) theo nghĩa "making reservation or exception" có thể hiểu là "dùng để chỉ một ngoại lệ, điều khoản loại trừ hoặc lưu ý đặc biệt mà giữ lại một phần không áp dụng chung". Nói cách khác là “một ngoại lệ/điều khoản trừ lại” trong câu hoặc văn bản để không làm ảnh hưởng tới phần đã được trừ ra.
Making reservation or exception.
保留的例外或条款
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc thần học) Có khả năng cứu rỗi ai đó khỏi sự bị kết án vĩnh viễn; mang tính cứu chuộc, cứu rỗi linh hồn.
(theology) That saves someone from damnation; redemptive.
救赎的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Tính từ) Có tác dụng bảo toàn, cứu giúp hoặc giữ gìn khỏi tổn hại, mất mát; giúp cứu nguy hoặc duy trì cái gì đó.
保存;拯救
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Saving(Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nói “không muốn làm mất lòng” hoặc “không gây xúc phạm” khi đưa ra ý kiến; tương đương “không nhằm xúc phạm” hoặc “xin miễn chê” trước một nhận xét.
Without disrespect to.
不想冒犯的意思
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "saving" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tiết kiệm tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích sử dụng trong tương lai. Trong ngữ cảnh tài chính, "saving" thường đề cập đến số tiền đã được tích lũy để đầu tư hoặc tiêu dùng sau này. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng "saving" với nghĩa tương tự và không có biến thể phát âm đáng kể.
Từ "saving" có nguồn gốc từ động từ Latin "salvare", có nghĩa là "cứu" hoặc "giữ gìn". Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành "sauver" trước khi được đưa vào tiếng Anh. Trong lịch sử, "saving" đã được sử dụng để mô tả hành động cứu giúp, bảo vệ tài sản hoặc tài nguyên. Hiện tại, từ này không chỉ mang nghĩa giữ gìn mà còn ám chỉ hành động tiết kiệm tiền bạc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nguồn lực một cách hiệu quả.
Từ "saving" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh tài chính, "saving" thường liên quan đến việc tiết kiệm tiền hoặc tài sản, trong khi trong các lĩnh vực khác có thể đề cập đến việc bảo vệ tài nguyên hoặc cải thiện hiệu suất. Từ này cũng thường gặp trong các chủ đề về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, nơi mà việc tiết kiệm tài nguyên là rất quan trọng.
Họ từ
Từ "saving" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tiết kiệm tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích sử dụng trong tương lai. Trong ngữ cảnh tài chính, "saving" thường đề cập đến số tiền đã được tích lũy để đầu tư hoặc tiêu dùng sau này. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng "saving" với nghĩa tương tự và không có biến thể phát âm đáng kể.
Từ "saving" có nguồn gốc từ động từ Latin "salvare", có nghĩa là "cứu" hoặc "giữ gìn". Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành "sauver" trước khi được đưa vào tiếng Anh. Trong lịch sử, "saving" đã được sử dụng để mô tả hành động cứu giúp, bảo vệ tài sản hoặc tài nguyên. Hiện tại, từ này không chỉ mang nghĩa giữ gìn mà còn ám chỉ hành động tiết kiệm tiền bạc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nguồn lực một cách hiệu quả.
Từ "saving" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh tài chính, "saving" thường liên quan đến việc tiết kiệm tiền hoặc tài sản, trong khi trong các lĩnh vực khác có thể đề cập đến việc bảo vệ tài nguyên hoặc cải thiện hiệu suất. Từ này cũng thường gặp trong các chủ đề về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, nơi mà việc tiết kiệm tài nguyên là rất quan trọng.
